| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | Trần Thiện Bảo | 062201002647 | 28/04/2001 | Kon Tum | DND.I1.0075706 | DDK.I1.0153.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 852 | Trần Tiến Đạt | 044203000479 | 24/07/2003 | Bình Định | DND.I1.0075721 | DDK.I1.0168.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 853 | Trần Trúc Ly | 052303004670 | 12/04/2003 | Bình Định | DND.I1.0075760 | DDK.I1.0207.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 854 | Trần Tuấn Băng | 046204005732 | 15/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075707 | DDK.I1.0154.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 855 | Trần Văn Dũng | 056202010967 | 18/08/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0075717 | DDK.I1.0164.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 856 | Trần Văn Thắng | 042202008943 | 10/01/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075801 | DDK.I1.0248.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 857 | Trần Văn Thành | 049203008884 | 15/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075799 | DDK.I1.0246.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 858 | Trương Công Huy | 048205004896 | 24/07/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0075743 | DDK.I1.0190.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 859 | Văn Viết Hoàng | 045202005146 | 05/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075737 | DDK.I1.0184.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 860 | Võ Minh Quân | 049201012644 | 19/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075787 | DDK.I1.0234.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 861 | Võ Thanh Tùng | 048202003507 | 05/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075824 | DDK.I1.0271.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 862 | Võ Thị Minh Trưng | 045304003314 | 11/01/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0075820 | DDK.I1.0267.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 863 | Võ Văn Lam Trường | 049203013809 | 22/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075821 | DDK.I1.0268.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 864 | Vũ Hoàng Quân | 040200001403 | 25/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0075788 | DDK.I1.0235.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 865 | Vương Thái Long | 048200007979 | 02/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0075758 | DDK.I1.0205.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 866 | Vy Văn Phong | 040203003438 | 12/01/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075778 | DDK.I1.0225.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 867 | Bùi Duy Chinh | 040202005552 | 02/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070330 | DDK.I1.0659.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 868 | Bùi Việt Huy | 049203012535 | 11/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070351 | DDK.I1.0680.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 869 | Châu Thị Mỹ Linh | 044302004489 | 01/06/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070358 | DDK.I1.0687.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 870 | Đàm Thị Mỹ Trinh | 048301008087 | 21/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070304 | DDK.I1.0633.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 871 | Đặng Anh Khoa | 046201008421 | 05/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070244 | DDK.I1.0573.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 872 | Đặng Văn Hòa | 046202013227 | 28/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070346 | DDK.I1.0675.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 873 | Đào Thị Hương | 051303002196 | 20/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070241 | DDK.I1.0570.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 874 | Đoàn Đức Lâm | 049202005353 | 21/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070357 | DDK.I1.0686.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 875 | Doãn Hoàng Bảo Trân | 048301000982 | 21/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070329 | DDK.I1.0658.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |