STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
851 Lê Quang Việt Thắng 038200016145 10/12/2000 Thanh Hóa DND.I1.0049118 DDK.I1.2308.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
852 Lê Tất Thịnh 201817446 11/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049148 DDK.I1.2338.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
853 Lê Thanh Tuấn 046201002831 17/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049221 DDK.I1.2411.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
854 Lê Thế Vỹ 206370790 11/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0049261 DDK.I1.2451.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
855 Lê Thị Ánh Hiền 191913609 09/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048865 DDK.I1.2055.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
856 Lê Thị Cúc 197480703 16/11/2002 Quảng Trị DND.I1.0048796 DDK.I1.1986.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
857 Lê Thị Hồng Nhung 192107214 20/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049044 DDK.I1.2234.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
858 Lê Thị Kim Ngân 045301007488 30/09/2001 Quảng Trị DND.I1.0049008 DDK.I1.2198.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
859 Lê Thị Minh Nga 049301011460 19/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049006 DDK.I1.2196.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
860 Lê Thị Minh Ngoan 045300003948 04/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0049018 DDK.I1.2208.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
861 Lê Thị Ngọc Diệp 046301004269 27/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048818 DDK.I1.2008.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
862 Lê Thị Phương Trinh 206394613 19/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0049208 DDK.I1.2398.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
863 Lê Thị Thơm 045300004591 07/05/2000 Quảng Trị DND.I1.0049157 DDK.I1.2347.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
864 Lê Thị Thu Hà 068300008844 26/10/2000 Lâm Đồng DND.I1.0048851 DDK.I1.2041.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
865 Lê Thị Thùy Trang 046303006846 04/06/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049193 DDK.I1.2383.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
866 Lê Thị Uyên 051199010971 12/05/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0049235 DDK.I1.2425.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
867 Lê Trí Đô 045200008361 05/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0048822 DDK.I1.2012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
868 Lê Trọng Tín 215526369 28/08/2001 Bình Định DND.I1.0049184 DDK.I1.2374.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
869 Lê Trung Hiếu 044200001998 24/12/2000 Quảng Bình DND.I1.0048873 DDK.I1.2063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
870 Lê Trung Nhật 042099007748 01/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0049034 DDK.I1.2224.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
871 Lê Tự Quốc Thắng 049201009713 20/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049120 DDK.I1.2310.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
872 Lê Tự Thắng 049201012767 25/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0049119 DDK.I1.2309.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
873 Lê Văn Bửu 046201008775 20/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048781 DDK.I1.1971.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
874 Lê Văn Chính 049201012851 29/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0048790 DDK.I1.1980.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
875 Lê Văn Diện 049200014872 06/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0048816 DDK.I1.2006.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản