| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 826 | Lại Thị Ngọc Ánh | 042300008031 | 04/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048767 | DDK.I1.1957.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 827 | Lâm Quốc Bảo | 049201007357 | 05/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048775 | DDK.I1.1965.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 828 | Lê Anh Đức | 045200004091 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048825 | DDK.I1.2015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 829 | Lê Anh Nhật | 042200011899 | 04/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049033 | DDK.I1.2223.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 830 | Lê Anh Quân | 201802836 | 07/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049072 | DDK.I1.2262.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 831 | Lê Bá Kiên | 048201004460 | 09/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048945 | DDK.I1.2135.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 832 | Lê Công Tiền | 049201007426 | 22/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049182 | DDK.I1.2372.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 833 | Lê Công Vinh | 040201021414 | 28/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049247 | DDK.I1.2437.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 834 | Lê Đức Anh | 191904446 | 24/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048760 | DDK.I1.1950.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 835 | Lê Đức Phong | 045201006461 | 31/07/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049052 | DDK.I1.2242.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 836 | Lê Hoàng Nhung | 044301002785 | 30/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049043 | DDK.I1.2233.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 837 | Lê Hoàng Việt Hưng | 046099010211 | 29/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048911 | DDK.I1.2101.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 838 | Lê Hồng Hải | 206332948 | 15/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048856 | DDK.I1.2046.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 839 | Lê Hùng Sơn | 046200000914 | 05/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049102 | DDK.I1.2292.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 840 | Lê Huỳnh Đức | 201835640 | 24/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048826 | DDK.I1.2016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 841 | Lê Huỳnh Phong | 049201004978 | 24/08/2021 | Quảng Nam | DND.I1.0049053 | DDK.I1.2243.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 842 | Lê Minh Châu | 045301006491 | 22/09/2001 | Hà Nội | DND.I1.0048784 | DDK.I1.1974.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 843 | Lê Minh Quốc | 048093005271 | 02/09/1993 | Đà Nẵng | DND.I1.0049084 | DDK.I1.2274.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 844 | Lê Ngọc Nhân | 049200007023 | 14/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049030 | DDK.I1.2220.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 845 | Lê Ngọc Thắng | 040200016765 | 24/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049117 | DDK.I1.2307.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 846 | Lê Nguyễn Quang Huy | 201784160 | 04/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0048921 | DDK.I1.2111.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 847 | Lê Nguyễn Xuân Hương | 052300009314 | 18/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0048916 | DDK.I1.2106.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 848 | Lê Nhật Minh | 191911496 | 20/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048992 | DDK.I1.2182.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 849 | Lê Quang Hiển | 040099025822 | 04/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0048869 | DDK.I1.2059.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 850 | Lê Quang Huy | 064201010456 | 21/05/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048922 | DDK.I1.2112.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |