| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Hoàng Văn Khoa | 046200007257 | 19/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048941 | DDK.I1.2131.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 802 | Hoàng Việt Quang | 040201013175 | 26/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049075 | DDK.I1.2265.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 803 | Hoàng Xuân Nhớ | 042201010101 | 13/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049041 | DDK.I1.2231.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 804 | Hoàng Xuân Phát | 048201004379 | 12/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049047 | DDK.I1.2237.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 805 | Huỳnh Bá Dũng | 049200008332 | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048837 | DDK.I1.2027.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 806 | Huỳnh Chí Thanh | 051200007448 | 18/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049132 | DDK.I1.2322.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 807 | Huỳnh Đăng Phát | 049200011463 | 04/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049048 | DDK.I1.2238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 808 | Huỳnh Đăng Thịnh | 201815023 | 05/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049147 | DDK.I1.2337.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 809 | Huỳnh Đình Hùng | 201820262 | 14/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048905 | DDK.I1.2095.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 810 | Huỳnh Đức Dũng | 049200006777 | 30/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048838 | DDK.I1.2028.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 811 | Huỳnh Lệ Khuyên | 048300000397 | 04/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048943 | DDK.I1.2133.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 812 | Huỳnh Lê Tấn Phát | 051201006145 | 22/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049049 | DDK.I1.2239.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 813 | Huỳnh Ngọc Danh | 051200007393 | 10/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048806 | DDK.I1.1996.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 814 | Huỳnh Quang Thảo | 212816132 | 01/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049137 | DDK.I1.2327.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 815 | Huỳnh Thanh Tín | 049200013038 | 18/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049183 | DDK.I1.2373.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 816 | Huỳnh Thị Lệ Thi | 051300008814 | 14/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049139 | DDK.I1.2329.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 817 | Huỳnh Thị Thanh Hằng | 051301005262 | 11/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048861 | DDK.I1.2051.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 818 | Huỳnh Thị Thu Phương | 201854937 | 04/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049067 | DDK.I1.2257.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 819 | Huỳnh Thị Tường Vi | 051301012671 | 13/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049241 | DDK.I1.2431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 820 | Huỳnh Thu Dung | 201838308 | 23/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0048834 | DDK.I1.2024.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 821 | Huỳnh Văn Trung | 049201015228 | 08/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049265 | DDK.I1.2455.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 822 | Khổng Thị Linh Nhi | 045302006482 | 08/09/2022 | Quảng Trị | DND.I1.0049038 | DDK.I1.2228.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 823 | Khuất Nguyễn Quang Hiền | 045099007204 | 18/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0048864 | DDK.I1.2054.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 824 | Khương Văn Lâm | 046200005233 | 10/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048954 | DDK.I1.2144.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 825 | La Phước Long | 066200004557 | 09/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048972 | DDK.I1.2162.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |