| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 776 | LÊ THỊ HOÀNG MY | 051303013330 | 09/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075765 | DDK.I1.0212.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 777 | Lê Thị Hương Giang | 049303013938 | 05/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075726 | DDK.I1.0173.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 778 | Lê Văn Anh Quốc | 046203012609 | 10/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075789 | DDK.I1.0236.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 779 | Lê Văn Cường | 038202002233 | 13/08/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0075711 | DDK.I1.0158.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 780 | Lê Văn Danh | 040202017967 | 02/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075712 | DDK.I1.0159.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 781 | Lê Vũ Hoàng Đức | 048201007703 | 30/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0075723 | DDK.I1.0170.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 782 | Mai Văn Hiếu | 049203013623 | 24/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075732 | DDK.I1.0179.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 783 | MAI VĂN THUẬN | 064203014819 | 22/09/2003 | Gia Lai | DND.I1.0075807 | DDK.I1.0254.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 784 | Mai Việt Đức | 064202002900 | 31/03/2002 | Gia Lai | DND.I1.0075724 | DDK.I1.0171.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 785 | Ngô Hoàng | 046201007701 | 10/12/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075736 | DDK.I1.0183.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 786 | Ngô Quang Trung | 001201043357 | 11/01/2001 | Hà Nội | DND.I1.0075817 | DDK.I1.0264.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 787 | Ngô Trần Hoài Nam | 051202001815 | 25/06/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075766 | DDK.I1.0213.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 788 | Nguyễn Doãn Danh | 042205005306 | 30/07/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075713 | DDK.I1.0160.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 789 | Nguyễn Đức Hiếu | 048202002729 | 30/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075733 | DDK.I1.0180.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 790 | Nguyễn Đức Huy | 052200007423 | 11/10/2000 | Bình Định | DND.I1.0075740 | DDK.I1.0187.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 791 | Nguyễn Đức Toại | 042201010338 | 28/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075812 | DDK.I1.0259.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 792 | Nguyễn Đức Tuyến | 046205003688 | 11/10/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075825 | DDK.I1.0272.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 793 | Nguyễn Hà Hồng Quân | 049203003069 | 22/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075785 | DDK.I1.0232.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 794 | Nguyễn Hoàng Anh Quốc | 064203000496 | 28/12/2003 | Gia Lai | DND.I1.0075790 | DDK.I1.0237.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 795 | Nguyễn Hồng Liên | 017306004346 | 14/03/2006 | Hoà Bình | DND.I1.0075754 | DDK.I1.0201.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 796 | NGUYỄN HÙNG TUẤN | 042201012065 | 28/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075823 | DDK.I1.0270.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 797 | Nguyễn Hữu Đạt | 049203013684 | 24/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075719 | DDK.I1.0166.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 798 | Nguyễn Hữu Huy | 046203000461 | 28/12/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075741 | DDK.I1.0188.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 799 | Nguyễn Hữu Tiễn | 212831838 | 10/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075811 | DDK.I1.0258.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 800 | Nguyễn Huỳnh Minh Sáng | 049204000234 | 05/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0075793 | DDK.I1.0240.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |