| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 776 | Hồ Minh Giải | 046201003332 | 23/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048846 | DDK.I1.2036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 777 | Hồ Ngọc Bảo Nhi | 046300009061 | 26/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049037 | DDK.I1.2227.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 778 | Hồ Tấn Hoàng | 201862868 | 14/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048890 | DDK.I1.2080.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 779 | Hồ Thanh Long | 046200008663 | 21/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048969 | DDK.I1.2159.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 780 | Hồ Thị Ánh Quyên | 045300005799 | 15/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049091 | DDK.I1.2281.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 781 | Hồ Thị Hiền | 046300006902 | 06/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048863 | DDK.I1.2053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 782 | Hồ Thị Thu Thảo | 048301002547 | 28/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049136 | DDK.I1.2326.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 783 | Hồ Thu Uyên | 040300008771 | 04/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049233 | DDK.I1.2423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 784 | Hồ Trí Bảo | 064201004972 | 22/01/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048773 | DDK.I1.1963.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 785 | Hồ Tuấn Vũ | 206371208 | 04/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049253 | DDK.I1.2443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 786 | Hồ Văn Hùng | 051201009138 | 06/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048904 | DDK.I1.2094.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 787 | Hồ Văn Sang | 046201006749 | 15/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049098 | DDK.I1.2288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 788 | Hồ Viết Đức Long | 191912163 | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048970 | DDK.I1.2160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 789 | Hoàng Anh Huy | 040200002473 | 03/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048919 | DDK.I1.2109.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 790 | Hoàng Anh Tuấn | 062201001139 | 14/01/2001 | Kon Tum | DND.I1.0049220 | DDK.I1.2410.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 791 | Hoàng Đăng Huỳnh Long | 046200005833 | 10/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048971 | DDK.I1.2161.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 792 | Hoàng Đình Thiếu Bảo | 241772010 | 06/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048774 | DDK.I1.1964.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 793 | Hoàng Đức Lợi | 045201004585 | 25/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048968 | DDK.I1.2158.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 794 | Hoàng Hà Anh Thư | 046301008494 | 29/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049166 | DDK.I1.2356.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 795 | Hoàng Kim Uyên | 056301008259 | 02/07/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0049234 | DDK.I1.2424.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 796 | Hoàng Lê Tú Anh | 045301004440 | 26/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048759 | DDK.I1.1949.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 797 | Hoàng Minh Trí | 046200014269 | 22/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049198 | DDK.I1.2388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 798 | Hoàng Quốc Huy | 044201004247 | 18/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048920 | DDK.I1.2110.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 799 | Hoàng Thanh Lân | 192104032 | 04/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048959 | DDK.I1.2149.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 800 | Hoàng Tuấn Hiệp | 040200007961 | 18/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048870 | DDK.I1.2060.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |