STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
751 Đào Trọng Nhân 048201001134 19/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049029 DDK.I1.2219.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
752 Đinh Văn Hoàng 044201008608 28/04/2001 Quảng Bình DND.I1.0048888 DDK.I1.2078.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
753 Đỗ Duy Tân 192033947 01/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049113 DDK.I1.2303.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
754 Đỗ Hữu Phước 085911562 02/03/2001 Cao Bằng DND.I1.0049063 DDK.I1.2253.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
755 Đỗ Thị Ngọc Anh 191914635 11/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048758 DDK.I1.1948.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
756 Đoàn Huy Tâm 212865041 23/01/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049111 DDK.I1.2301.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
757 Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt 051098007840 19/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0048949 DDK.I1.2139.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
758 Đoàn Thị Vân 037300009256 02/05/2000 Gia Lai DND.I1.0049238 DDK.I1.2428.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
759 Đoàn Văn Vui 046200013466 05/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049256 DDK.I1.2446.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
760 Dụng Văn Duẫn 192066432 05/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048824 DDK.I1.2014.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
761 Dương Anh Vũ 191912217 26/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049252 DDK.I1.2442.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
762 Dương Đình Điệp 066096011758 28/09/1996 Đắk Lắk DND.I1.0048819 DDK.I1.2009.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
763 Dương Phú Minh Châu 048201005471 13/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048783 DDK.I1.1973.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
764 Dương Thế Dũng 042200011466 28/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048836 DDK.I1.2026.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
765 Dương Thị Thu Thảo 046300013739 06/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049135 DDK.I1.2325.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
766 Dương Văn Duy 206374592 22/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0048844 DDK.I1.2034.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
767 Hà Nguyên Hoàng 206390249 09/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0048889 DDK.I1.2079.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
768 Hà Thị Ngọc Nhung 044301000295 02/12/2001 Quảng Bình DND.I1.0049042 DDK.I1.2232.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
769 Hà Thị Thùy Trang 046301006536 24/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049192 DDK.I1.2382.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
770 Hà Văn Quyết 192033255 22/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049095 DDK.I1.2285.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
771 Hà Văn Tuấn 192133368 20/04/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049219 DDK.I1.2409.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
772 Hồ Anh Quốc 045098004214 04/01/1998 Quảng Trị DND.I1.0049083 DDK.I1.2273.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
773 Hồ Di Đan 042200012256 01/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048805 DDK.I1.1995.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
774 Hồ Diên Thành 066201010838 03/04/2001 Đắk Lắk DND.I1.0049133 DDK.I1.2323.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
775 Hồ Hữu Nghị 040200004094 01/08/2000 Nghệ An DND.I1.0049011 DDK.I1.2201.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản