| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Lâm Quang Phi | 046204012804 | 11/03/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091346 | DDK.I1.0099.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 52 | Lê Đức Dương | 048203000777 | 27/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091271 | DDK.I1.0024.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 53 | Lê Hải Minh | 038203019541 | 18/01/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0091326 | DDK.I1.0079.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 54 | Lê Hồng Quân | 040203003632 | 27/02/2003 | Nghệ An | DND.I1.0091354 | DDK.I1.0107.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 55 | Lê Khánh Đăng | 046203004965 | 17/07/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0091278 | DDK.I1.0031.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 56 | Lê Quang Đại | 044205009099 | 03/01/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0091273 | DDK.I1.0026.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 57 | Lê Quang Đạo | 046202007509 | 11/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091274 | DDK.I1.0027.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 58 | Lê Thái An | 046202011281 | 24/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091251 | DDK.I1.0004.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 59 | Lê Thị Ánh Thy | 048305002109 | 08/06/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0091377 | DDK.I1.0130.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 60 | Lê Văn Duy | 064203011864 | 29/11/2003 | Gia Lai | DND.I1.0091270 | DDK.I1.0023.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 61 | Lê Văn Ngọ | 046202009815 | 28/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091332 | DDK.I1.0085.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 62 | Lê Viết Hoài Linh | 046204001590 | 03/11/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091319 | DDK.I1.0072.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 63 | Lê Viết Hoài Tâm | 046207012882 | 10/01/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091367 | DDK.I1.0120.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 64 | Lưu Trần Hồng Khuyên | 046304007316 | 24/07/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091315 | DDK.I1.0068.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 65 | Mai Quang An | 048203008274 | 21/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091252 | DDK.I1.0005.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 66 | Ngô Hữu Tiến | 048203008851 | 15/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091378 | DDK.I1.0131.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 67 | Ngô Minh Quân | 044202000273 | 08/07/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0091355 | DDK.I1.0108.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 68 | Nguyễn Cửu Hoàng Hiệp | 046204001404 | 22/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091291 | DDK.I1.0044.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 69 | Nguyễn Đông | 046204001676 | 30/03/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091281 | DDK.I1.0034.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 70 | Nguyễn Đức Anh Tuấn | 046204001667 | 07/05/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091396 | DDK.I1.0149.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 71 | Nguyễn Đức Hải Đăng | 038203023127 | 01/05/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0091279 | DDK.I1.0032.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 72 | Nguyễn Đức Tài | 042206009319 | 08/03/2006 | Hà Tĩnh | DND.I1.0091363 | DDK.I1.0116.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 73 | Nguyễn Đức Trung | 045206003286 | 06/10/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091387 | DDK.I1.0140.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 74 | Nguyễn Dương Thanh Tiến | 045203004491 | 01/04/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0091379 | DDK.I1.0132.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 75 | Nguyễn Hoàng Việt | 042203000922 | 28/05/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0091398 | DDK.I1.0151.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |