| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Nguyễn Vũ Thịnh Anh | 052303015709 | 05/12/2003 | Bình Định | DND.I1.0087490 | DDK.I1.0787.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 52 | Phạm Ái Nhi | 056300000958 | 08/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0087538 | DDK.I1.0835.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 53 | Phạm Anh Khoa | 049204010295 | 24/11/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0087521 | DDK.I1.0818.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 54 | Phạm Minh Tiến | 045203002032 | 11/07/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0087551 | DDK.I1.0848.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 55 | Phạm Phan Anh Thư | 048303007852 | 12/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087549 | DDK.I1.0846.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 56 | Phạm Tấn Truyền | 046204012586 | 25/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087563 | DDK.I1.0860.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 57 | Phan Công Tiến | 046202010847 | 18/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087552 | DDK.I1.0849.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 58 | Phan Dương Gia Bảo | 048203000830 | 16/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0087494 | DDK.I1.0791.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 59 | Phan Hiền Anh | 026301009852 | 28/04/2001 | Vĩnh Phúc | DND.I1.0087492 | DDK.I1.0789.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 60 | Phan Thanh Đức | 040202021411 | 29/08/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087506 | DDK.I1.0803.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 61 | Quách Hữu Định | 042202008813 | 26/05/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087503 | DDK.I1.0800.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 62 | Thái Thị Vân Tú | 040305014832 | 11/04/2005 | Nghệ An | DND.I1.0087564 | DDK.I1.0861.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 63 | Trần Khánh | 046206006644 | 04/08/2006 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087520 | DDK.I1.0817.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 64 | Trần Đặng Duy Thông | 049203005474 | 16/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0087548 | DDK.I1.0845.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 65 | Trần Đăng Tuấn Khang | 046207004210 | 02/01/2007 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0087518 | DDK.I1.0815.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 66 | Trần Đức Mạnh | 040202009018 | 26/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087530 | DDK.I1.0827.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 67 | Trần Hoàng Hiếu | 049202005745 | 05/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0087513 | DDK.I1.0810.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 68 | Trần Thái Học | 054203002322 | 11/05/2003 | Phú Yên | DND.I1.0087516 | DDK.I1.0813.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 69 | Trần Thị Thanh Nga | 066303009270 | 27/03/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0087533 | DDK.I1.0830.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 70 | Trần Văn Thắng | 045202003909 | 25/02/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0087546 | DDK.I1.0843.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 71 | Trần Văn Tùng | 049202002639 | 19/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0087565 | DDK.I1.0862.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 72 | Trịnh Hoàng Danh | 051099000225 | 21/10/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0087499 | DDK.I1.0796.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 73 | Trịnh Mỹ Trâm | 048306004160 | 26/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0087555 | DDK.I1.0852.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 74 | Trương Công Đạt | 040202022070 | 02/07/2002 | Nghệ An | DND.I1.0087501 | DDK.I1.0798.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 75 | Trương Hà Khánh Linh | 040306007056 | 14/09/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0087526 | DDK.I1.0823.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |