| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 676 | Nguyễn Văn Truyền | 042201010222 | 05/07/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075819 | DDK.I1.0266.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 677 | Nguyễn Vũ Tấn Thịnh | 066201017299 | 21/03/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0075805 | DDK.I1.0252.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 678 | Nguyễn Xuân Khải | 052099005452 | 20/11/1999 | Bình Định | DND.I1.0075747 | DDK.I1.0194.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 679 | Nguyễn Xuân Phước | 049201011713 | 28/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075783 | DDK.I1.0230.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 680 | PHẠM CHÍ HIỆP | 051204014142 | 07/09/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075731 | DDK.I1.0178.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 681 | Phạm Đức Thức | 040204007671 | 27/11/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075808 | DDK.I1.0255.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 682 | Phạm Minh Công | 062202004536 | 19/07/2002 | Kon Tum | DND.I1.0075710 | DDK.I1.0157.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 683 | Phạm Phước Sang | 062203001069 | 27/07/2003 | Kon Tum | DND.I1.0075792 | DDK.I1.0239.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 684 | Phạm Quang Trung | 044201003033 | 23/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0075818 | DDK.I1.0265.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 685 | PHẠM THỊ HỒNG NHI | 051303001041 | 14/09/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075773 | DDK.I1.0220.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 686 | Phạm Tiến Đạt | 051204008955 | 05/03/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075720 | DDK.I1.0167.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 687 | Phạm Trần Quỳnh Anh | 048303000197 | 16/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075705 | DDK.I1.0152.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 688 | Phan Đăng Danh | 040203001724 | 21/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075714 | DDK.I1.0161.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 689 | Tạ Thị Huyền | 040302008906 | 11/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075744 | DDK.I1.0191.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 690 | Tô Duy Hai | 040202014517 | 06/10/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075727 | DDK.I1.0174.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 691 | Trà Tấn Hải | 049204001352 | 30/05/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075729 | DDK.I1.0176.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 692 | Trần Chí Kiên | 044203001345 | 27/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0075753 | DDK.I1.0200.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 693 | Trần Hà Duy Khiêm | 048203003493 | 25/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075749 | DDK.I1.0196.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 694 | Trần Hoài Thương | 048305000890 | 23/10/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0075810 | DDK.I1.0257.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 695 | Trần Hữu Anh Tài | 046204008399 | 12/03/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075795 | DDK.I1.0242.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 696 | Trần Lê Minh Quân | 048202004706 | 09/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075786 | DDK.I1.0233.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 697 | Trần Nhật Toàn | 040204005739 | 10/10/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075813 | DDK.I1.0260.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 698 | Trần Thanh Khoa | 045203005887 | 19/05/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0075751 | DDK.I1.0198.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 699 | Trần Thị Nhật Khánh | 046303008157 | 08/01/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075748 | DDK.I1.0195.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 700 | Trần Thiện Bảo | 062201002647 | 28/04/2001 | Kon Tum | DND.I1.0075706 | DDK.I1.0153.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |