| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Nguyễn Ngọc Hải | 049202000384 | 24/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075728 | DDK.I1.0175.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 652 | Nguyễn Ngọc Huy | 051201007948 | 30/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075742 | DDK.I1.0189.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 653 | NGUYỄN NỮ NGỌC THI | 049303006743 | 30/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075803 | DDK.I1.0250.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 654 | Nguyễn Phúc Thọ | 040202021114 | 20/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075806 | DDK.I1.0253.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 655 | Nguyễn Quang Minh | 049203012732 | 06/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075763 | DDK.I1.0210.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 656 | Nguyễn Quang Minh | 044202000592 | 14/11/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0075762 | DDK.I1.0209.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 657 | Nguyễn Quốc Anh Dũng | 006201003881 | 18/05/2001 | Bắc Kạn | DND.I1.0075716 | DDK.I1.0163.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 658 | Nguyễn Tấn Long | 049202011344 | 03/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075757 | DDK.I1.0204.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 659 | Nguyễn Thành Luân | 048204001292 | 09/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075759 | DDK.I1.0206.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 660 | Nguyễn Thanh Nhàn | 052202003701 | 24/04/2002 | Bình Định | DND.I1.0075771 | DDK.I1.0218.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 661 | Nguyễn Thành Nhân | 046201008231 | 19/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075772 | DDK.I1.0219.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 662 | Nguyễn Thế Phát | 049202012041 | 15/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075774 | DDK.I1.0221.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 663 | Nguyễn Thị Hạnh | 049195012756 | 22/12/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0075730 | DDK.I1.0177.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 664 | Nguyễn Thị Hoài Trang | 046302009076 | 25/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075814 | DDK.I1.0261.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 665 | Nguyễn Thị Kim Chi | 051303002173 | 02/04/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075708 | DDK.I1.0155.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 666 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 049188006988 | 31/08/1988 | Quảng Nam | DND.I1.0075770 | DDK.I1.0217.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 667 | NGUYỄN THỊ MỸ LĨNH | 066303010812 | 15/12/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075755 | DDK.I1.0202.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 668 | Nguyễn Trọng Đức | 040203023892 | 29/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075725 | DDK.I1.0172.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 669 | Nguyễn Trung Thực | 045202002533 | 05/11/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075809 | DDK.I1.0256.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 670 | NGUYỄN VĂN MINH | 056201007260 | 12/12/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0075764 | DDK.I1.0211.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 671 | Nguyễn Văn Nam | 044204003696 | 28/12/2004 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075767 | DDK.I1.0214.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 672 | Nguyễn Văn Sĩ | 045201006283 | 14/04/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075794 | DDK.I1.0241.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 673 | Nguyễn Văn Thăng | 040202018211 | 28/04/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075800 | DDK.I1.0247.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 674 | Nguyễn Văn Thanh | 048204001550 | 13/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075797 | DDK.I1.0244.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 675 | Nguyễn Văn Thành | 048202006388 | 07/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075798 | DDK.I1.0245.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |