| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Hồ Ngọc Chương | 040202018008 | 04/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078713 | DDK.I1.0287.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 602 | Hoàng Thị Hương Giang | 044303002539 | 28/10/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078731 | DDK.I1.0305.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 603 | Huỳnh Hữu Nhân | 049204000829 | 22/11/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0078786 | DDK.I1.0360.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 604 | Huỳnh Thị Thuỳ Dung | 049304005516 | 17/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078718 | DDK.I1.0292.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 605 | Lạc Tô Trung | 046205005429 | 17/11/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078841 | DDK.I1.0415.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 606 | Lê Anh Tuấn | 040205011627 | 21/04/2005 | Nghệ An | DND.I1.0078850 | DDK.I1.0424.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 607 | Lê Công Nguyên Khải | 064201003257 | 08/10/2001 | Gia Lai | DND.I1.0078760 | DDK.I1.0334.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 608 | Lê Công Tùng | 038205002197 | 07/04/2005 | Thanh Hóa | DND.I1.0078854 | DDK.I1.0428.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 609 | Lê Đăng Thịnh | 046205005362 | 08/08/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078824 | DDK.I1.0398.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 610 | Lê Đức Anh Tuấn | 042202009245 | 15/07/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078851 | DDK.I1.0425.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 611 | Lê Duy Bách | 046202010561 | 22/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078705 | DDK.I1.0279.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 612 | Lê Giá Ngọc Sơn | 045202007387 | 10/01/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078809 | DDK.I1.0383.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 613 | Lê Huy Hà | 048203000694 | 12/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078733 | DDK.I1.0307.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 614 | Lê Nguyên Khang | 048203001748 | 15/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078761 | DDK.I1.0335.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 615 | Lê Như Cương | 040203014740 | 15/02/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078716 | DDK.I1.0290.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 616 | Lê Quốc Trình | 049205005680 | 30/04/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0078838 | DDK.I1.0412.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 617 | Lê Thanh Huy | 049202011116 | 02/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078749 | DDK.I1.0323.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 618 | Lê Thị Hiếu | 046304003607 | 10/05/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078741 | DDK.I1.0315.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 619 | Lê Thị Quỳnh Như | 049304006446 | 27/06/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0078790 | DDK.I1.0364.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 620 | Lê Tuấn Sơn | 038202013809 | 12/06/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0078810 | DDK.I1.0384.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 621 | Lê Văn Hiệp | 062200007361 | 09/08/2000 | Kon Tum | DND.I1.0078740 | DDK.I1.0314.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 622 | Lê Văn Tài | 048202003123 | 27/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078812 | DDK.I1.0386.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 623 | Lương Thị Thương | 040302004107 | 05/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078828 | DDK.I1.0402.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 624 | Lưu Văn Trung | 046205013385 | 05/02/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078842 | DDK.I1.0416.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 625 | Mai Duy Hân | 049206012277 | 16/07/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0078739 | DDK.I1.0313.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |