| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Đặng Văn Hoàng | 030202011645 | 02/03/2002 | Hải Dương | DND.I1.0075735 | DDK.I1.0182.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 602 | Đào Văn Hoàng Phong | 045202003251 | 15/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075777 | DDK.I1.0224.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 603 | Đinh Văn Thiện | 066201008120 | 20/01/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0075804 | DDK.I1.0251.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 604 | Đỗ Hữu Phúc | 048203000680 | 30/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075782 | DDK.I1.0229.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 605 | Đỗ Phú Nghĩa | 049204001564 | 25/04/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0075768 | DDK.I1.0215.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 606 | Đỗ Phước Hưng | 049204000669 | 21/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075745 | DDK.I1.0192.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 607 | Đỗ Thành Phú | 051203005725 | 19/05/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075779 | DDK.I1.0226.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 608 | Dương Văn Sang | 042202010721 | 06/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075791 | DDK.I1.0238.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 609 | Hà Phương Dung | 048303008384 | 07/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075715 | DDK.I1.0162.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 610 | Hoàng Anh Đức | 040203003130 | 06/08/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075722 | DDK.I1.0169.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 611 | Hoàng Quốc Uy | 046096012282 | 30/03/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075826 | DDK.I1.0273.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 612 | Hoàng Thị Mỹ Duyên | 046301006192 | 09/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075718 | DDK.I1.0165.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 613 | HOÀNG THỊ NGỌC CHI | 045301003905 | 25/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075709 | DDK.I1.0156.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 614 | Hoàng Trọng Quang Huy | 046203005139 | 26/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075739 | DDK.I1.0186.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 615 | HOÀNG XUÂN PHÁT | 036203016604 | 19/07/2003 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075775 | DDK.I1.0222.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 616 | Hứa Thiện Khải | 049203000609 | 28/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075746 | DDK.I1.0193.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 617 | Huỳnh Minh phúc | 049201000300 | 30/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075781 | DDK.I1.0228.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 618 | Huỳnh Thị Tường Vi | 048197000432 | 27/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0075827 | DDK.I1.0274.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 619 | Lê Anh Phú | 046202006559 | 05/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075780 | DDK.I1.0227.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 620 | Lê Hồ Quang | 040202016149 | 24/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075784 | DDK.I1.0231.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 621 | Lê Hoàng Long | 040204023159 | 29/08/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075756 | DDK.I1.0203.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 622 | Lê Hữu Tấn | 052202003634 | 22/09/2002 | Bình Định | DND.I1.0075796 | DDK.I1.0243.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 623 | Lê Khắc Nghĩa | 038205000259 | 09/02/2005 | Thanh Hóa | DND.I1.0075769 | DDK.I1.0216.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 624 | Lê Phạm Hiếu Trung | 046201010114 | 15/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075816 | DDK.I1.0263.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 625 | LÊ THỊ HOÀNG MY | 051303013330 | 09/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075765 | DDK.I1.0212.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |