| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 576 | Trần Nguyễn Minh Quân | 045203002251 | 03/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078803 | DDK.I1.0377.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 577 | Trần Quốc Khánh | 075202001251 | 27/04/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0078762 | DDK.I1.0336.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 578 | Trần Thái Thương | 049099013105 | 08/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0078829 | DDK.I1.0403.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 579 | Trần Thọ Mạnh | 040203006141 | 27/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078775 | DDK.I1.0349.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 580 | Trần Trung Đăng Khôi | 048205005521 | 29/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078701 | DDK.I1.0275.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 581 | Trần Văn Lợi | 049202013452 | 30/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078771 | DDK.I1.0345.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 582 | Trần Văn Tuấn | 046203005652 | 10/03/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078852 | DDK.I1.0426.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 583 | Trương Chí Tường | 038203025312 | 30/08/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0078855 | DDK.I1.0429.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 584 | Trương Quốc Bảo | 046205012986 | 01/05/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078707 | DDK.I1.0281.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 585 | Trương Quốc Nhân | 046205002698 | 12/12/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078787 | DDK.I1.0361.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 586 | Võ Phước Nhật Trường | 046201006824 | 27/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078848 | DDK.I1.0422.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 587 | Võ Phước Triều | 044203003557 | 01/01/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078836 | DDK.I1.0410.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 588 | Võ Quang Dương | 049203008633 | 25/06/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078722 | DDK.I1.0296.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 589 | Võ Quang Huy | 051204011440 | 22/11/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078753 | DDK.I1.0327.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 590 | Võ Thành Trung | 049205001423 | 28/10/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0078845 | DDK.I1.0419.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 591 | Võ Tuấn | 045203004985 | 23/09/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078853 | DDK.I1.0427.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 592 | Vũ Ngọc Hiếu | 049204006282 | 01/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0078744 | DDK.I1.0318.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 593 | Bùi Công Tuấn | 042204011992 | 25/12/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075822 | DDK.I1.0269.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 594 | Bùi Quang Huy | 048202006910 | 06/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075738 | DDK.I1.0185.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 595 | Bùi Xuân Phong | 046201011333 | 29/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075776 | DDK.I1.0223.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 596 | Bùi Xuân Trí | 064204002424 | 13/02/2004 | Gia Lai | DND.I1.0075815 | DDK.I1.0262.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 597 | Đặng Đăng Khôi | 046202004995 | 20/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075752 | DDK.I1.0199.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 598 | Đặng Kim Nhật Minh | 046201003123 | 27/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075761 | DDK.I1.0208.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 599 | Đặng Quốc Hiệu | 046202010710 | 22/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075734 | DDK.I1.0181.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 600 | Đặng Thị Kim Khoa | 051303012852 | 29/06/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075750 | DDK.I1.0197.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |