| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | Phạm Thị Mỹ Thuyên | 044181007762 | 28/04/1981 | Quảng Bình | DND.I1.0078827 | DDK.I1.0401.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 552 | Phạm Thị Quỳnh Như | 046304008911 | 19/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078789 | DDK.I1.0363.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 553 | Phan Bá Xuân Trường | 049202013036 | 16/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078847 | DDK.I1.0421.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 554 | Phan Đăng Thể | 046203001728 | 01/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078821 | DDK.I1.0395.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 555 | Phan Lê Thành Vinh | 046206002548 | 26/11/2006 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078859 | DDK.I1.0433.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 556 | Phan Minh Hiếu | 044202002684 | 17/09/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0078743 | DDK.I1.0317.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 557 | Phan Thanh Trí | 052201004145 | 07/10/2001 | Bình Định | DND.I1.0078835 | DDK.I1.0409.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 558 | Phan Văn Hà | 049201008367 | 10/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0078734 | DDK.I1.0308.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 559 | Phùng Bá Tú | 040202023183 | 06/08/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078849 | DDK.I1.0423.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 560 | Tạ Lê Ngọc Sơn | 049202000450 | 13/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078808 | DDK.I1.0382.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 561 | Tạ Văn Khoa | 036203002027 | 29/05/2003 | Nam Định | DND.I1.0078763 | DDK.I1.0337.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 562 | Thái Đào Thanh Lâm | 048203003774 | 29/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078766 | DDK.I1.0340.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 563 | Thái Nguyễn Nghĩa | 051202000523 | 29/10/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078784 | DDK.I1.0358.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 564 | Thái Tiến Đạt | 040204023467 | 15/08/2004 | Nghệ An | DND.I1.0078727 | DDK.I1.0301.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 565 | Tôn Văn Luyến | 049202006290 | 02/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078773 | DDK.I1.0347.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 566 | Tống Khánh Nhật | 046205001606 | 03/05/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078788 | DDK.I1.0362.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 567 | Trần Anh Quân | 044201002089 | 13/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0078801 | DDK.I1.0375.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 568 | Trần Cao Hoàng | 051203008881 | 28/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078745 | DDK.I1.0319.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 569 | Trần Đình Ngô Thiệt | 048202002667 | 05/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078823 | DDK.I1.0397.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 570 | Trần Đức Huy | 046202004615 | 10/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078752 | DDK.I1.0326.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 571 | Trần Hoàng Huy | 049202005589 | 01/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078754 | DDK.I1.0328.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 572 | Trần Huy Hoàng | 045203000950 | 11/08/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078746 | DDK.I1.0320.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 573 | Trần Lê Huy | 045201002467 | 07/10/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0078755 | DDK.I1.0329.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 574 | Trần Minh Quân | 046203011836 | 22/04/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078802 | DDK.I1.0376.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 575 | Trần Minh Võ | 046205010933 | 02/07/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078860 | DDK.I1.0434.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |