| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 526 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 064303015717 | 13/05/2003 | Gia Lai | DND.I1.0078757 | DDK.I1.0331.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 527 | Nguyễn Thị Tường Vy | 048304002989 | 14/03/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078863 | DDK.I1.0437.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 528 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 049302010749 | 06/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078837 | DDK.I1.0411.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 529 | Nguyễn Thùy Trang | 045304001545 | 29/09/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0078832 | DDK.I1.0406.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 530 | Nguyễn Tiến Đạt | 042203004480 | 20/07/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078725 | DDK.I1.0299.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 531 | Nguyễn Trà Chi | 045302007485 | 06/03/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078712 | DDK.I1.0286.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 532 | Nguyễn Trần Nguyên | 042203000910 | 21/05/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078785 | DDK.I1.0359.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 533 | Nguyễn Trần Phương My | 048304007553 | 09/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078778 | DDK.I1.0352.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 534 | Nguyễn Trọng Luật | 042202007943 | 25/04/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078772 | DDK.I1.0346.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 535 | Nguyễn Trung Nam | 044203006438 | 18/09/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078780 | DDK.I1.0354.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 536 | Nguyễn Trương Hà Nam | 049201011445 | 02/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0078781 | DDK.I1.0355.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 537 | Nguyễn Trương Quốc Thắng | 045202005348 | 01/05/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078820 | DDK.I1.0394.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 538 | Nguyễn Văn Công | 044203004153 | 06/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078715 | DDK.I1.0289.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 539 | Nguyễn Văn Dũng | 046205002785 | 02/02/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078720 | DDK.I1.0294.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 540 | Nguyễn Văn Hiếu | 048205000271 | 13/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078742 | DDK.I1.0316.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 541 | Nguyễn Văn Huy | 046203000771 | 13/02/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078751 | DDK.I1.0325.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 542 | Nguyễn Văn Nam | 056203005924 | 26/01/2003 | Khánh Hòa | DND.I1.0078782 | DDK.I1.0356.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 543 | Nguyễn Văn Sáng | 040203025001 | 19/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078805 | DDK.I1.0379.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 544 | Nguyễn Văn Sĩ | 049203001753 | 08/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078806 | DDK.I1.0380.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 545 | Nguyễn Viết Hùng | 040203003305 | 06/09/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078747 | DDK.I1.0321.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 546 | Nguyễn Xuân Long | 046202007025 | 06/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078770 | DDK.I1.0344.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 547 | Phạm Lê Thống | 051205009636 | 30/08/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078825 | DDK.I1.0399.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 548 | Phạm Minh Đạt | 044200004042 | 02/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0078726 | DDK.I1.0300.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 549 | Phạm Nhất Thống | 052205006064 | 22/07/2005 | Bình Định | DND.I1.0078826 | DDK.I1.0400.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 550 | Phạm Quốc Trung | 074205002142 | 05/08/2005 | Nghệ An | DND.I1.0078844 | DDK.I1.0418.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |