| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Nguyễn Hoàng Quân | 049202010636 | 20/12/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078799 | DDK.I1.0373.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 502 | Nguyễn Hồng Phúc | 056202008199 | 03/02/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0078795 | DDK.I1.0369.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 503 | Nguyễn Hữu Nam | 040201008394 | 07/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0078779 | DDK.I1.0353.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 504 | Nguyễn Huỳnh Đức | 042205004231 | 01/02/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078730 | DDK.I1.0304.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 505 | Nguyễn Huỳnh Hảo | 051302010380 | 10/02/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078738 | DDK.I1.0312.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 506 | Nguyễn Khắc Hoài Bi | 045202002251 | 20/03/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078708 | DDK.I1.0282.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 507 | Nguyễn Lê Anh Kiệt | 049202008776 | 29/12/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078764 | DDK.I1.0338.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 508 | Nguyễn Lê Quốc Đồng | 048202004158 | 05/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078729 | DDK.I1.0303.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 509 | Nguyễn Lê Tịnh Đông | 048301007552 | 26/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0078728 | DDK.I1.0302.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 510 | Nguyễn Minh Cường | 064203000272 | 29/08/2003 | Gia Lai | DND.I1.0078717 | DDK.I1.0291.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 511 | Nguyễn Minh Vũ | 049202011015 | 14/04/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078861 | DDK.I1.0435.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 512 | Nguyễn Nhật Hữu | 045203001404 | 15/07/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078759 | DDK.I1.0333.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 513 | Nguyễn Nhật Trọng | 046203001928 | 28/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078839 | DDK.I1.0413.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 514 | Nguyễn Như Việt | 046201006474 | 11/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078858 | DDK.I1.0432.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 515 | Nguyễn Phú Quang Quân | 048202004149 | 27/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078800 | DDK.I1.0374.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 516 | Nguyễn Phúc Trường | 049202014987 | 22/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078846 | DDK.I1.0420.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 517 | Nguyễn Tấn Đạt | 044202000786 | 21/07/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0078724 | DDK.I1.0298.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 518 | Nguyễn Tấn Dũng | 042204004496 | 05/12/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078719 | DDK.I1.0293.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 519 | Nguyễn Tấn Duy | 049202015030 | 17/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078721 | DDK.I1.0295.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 520 | Nguyễn Tấn Minh | 049203011262 | 03/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078777 | DDK.I1.0351.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 521 | Nguyễn Thái Vũ | 042201005586 | 10/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078862 | DDK.I1.0436.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 522 | Nguyễn Thanh Bình | 051204010898 | 18/05/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078710 | DDK.I1.0284.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 523 | Nguyễn Thành Trung | 046202012292 | 04/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078843 | DDK.I1.0417.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 524 | Nguyễn Thị Ánh Vân | 064303000976 | 12/01/2003 | Gia Lai | DND.I1.0078856 | DDK.I1.0430.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 525 | Nguyễn Thị Nhật Tân | 042305006815 | 06/04/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078817 | DDK.I1.0391.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |