| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 476 | Mai Thị Thuý Giang | 045304000132 | 25/12/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0078732 | DDK.I1.0306.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 477 | Mai Văn Thắng | 045203005519 | 11/02/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078819 | DDK.I1.0393.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 478 | Mai Xuân Phúc Tâm | 048203000616 | 03/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078814 | DDK.I1.0388.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 479 | Ngô Đặng Quang Linh | 049203014034 | 25/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078768 | DDK.I1.0342.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 480 | Ngô Hà Tú Quân | 066203002493 | 18/08/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0078798 | DDK.I1.0372.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 481 | Ngô Tấn Việt | 049203011116 | 22/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078857 | DDK.I1.0431.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 482 | Ngô Thị Diệu Huyền | 045304004011 | 20/08/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0078756 | DDK.I1.0330.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 483 | Ngô Thị Thanh | 040198012365 | 15/12/1998 | Nghệ An | DND.I1.0078818 | DDK.I1.0392.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 484 | Ngô Văn Huy | 049202003536 | 11/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078750 | DDK.I1.0324.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 485 | Nguyễn Bình | 048201003082 | 14/03/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0078709 | DDK.I1.0283.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 486 | Nguyễn Chí Luyện | 044202003689 | 10/07/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0078774 | DDK.I1.0348.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 487 | Nguyễn Công Tạo | 040202022220 | 02/06/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078813 | DDK.I1.0387.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 488 | Nguyễn Đắc Hào | 046203001589 | 14/03/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078737 | DDK.I1.0311.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 489 | Nguyễn Đăng Chương | 051202006404 | 15/05/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078714 | DDK.I1.0288.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 490 | Nguyễn Đình Phúc | 049202015205 | 28/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078794 | DDK.I1.0368.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 491 | Nguyễn Đình Tình | 040202011037 | 26/10/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078830 | DDK.I1.0404.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 492 | Nguyễn Đức Cao | 066201008417 | 26/01/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0078711 | DDK.I1.0285.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 493 | Nguyễn Đức Hoàng Anh | 038201019989 | 20/06/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0078704 | DDK.I1.0278.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 494 | Nguyễn Đức Hưng | 040203002243 | 16/03/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078758 | DDK.I1.0332.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 495 | Nguyễn Đức Minh | 031202003743 | 27/07/2002 | Hải Phòng | DND.I1.0078776 | DDK.I1.0350.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 496 | Nguyễn Đức Siêu | 048205002258 | 27/05/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078807 | DDK.I1.0381.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 497 | Nguyễn Đức Thiện | 048202004795 | 18/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078822 | DDK.I1.0396.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 498 | Nguyễn Duy Nam Bảo | 046203006967 | 16/04/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078706 | DDK.I1.0280.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 499 | Nguyễn Hoàng Pháp | 049099008042 | 07/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0078791 | DDK.I1.0365.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 500 | Nguyễn Hoàng Nhật Anh | 049202008761 | 01/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078703 | DDK.I1.0277.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |