STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | Huỳnh Thị Tường Vi | 048197000432 | 27/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0075827 | DDK.I1.0274.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
27 | Lê Anh Phú | 046202006559 | 05/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075780 | DDK.I1.0227.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
28 | Lê Hồ Quang | 040202016149 | 24/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075784 | DDK.I1.0231.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
29 | Lê Hoàng Long | 040204023159 | 29/08/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075756 | DDK.I1.0203.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
30 | Lê Hữu Tấn | 052202003634 | 22/09/2002 | Bình Định | DND.I1.0075796 | DDK.I1.0243.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
31 | Lê Khắc Nghĩa | 038205000259 | 09/02/2005 | Thanh Hóa | DND.I1.0075769 | DDK.I1.0216.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
32 | Lê Phạm Hiếu Trung | 046201010114 | 15/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075816 | DDK.I1.0263.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
33 | LÊ THỊ HOÀNG MY | 051303013330 | 09/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075765 | DDK.I1.0212.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
34 | Lê Thị Hương Giang | 049303013938 | 05/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075726 | DDK.I1.0173.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
35 | Lê Văn Anh Quốc | 046203012609 | 10/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075789 | DDK.I1.0236.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
36 | Lê Văn Cường | 038202002233 | 13/08/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0075711 | DDK.I1.0158.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
37 | Lê Văn Danh | 040202017967 | 02/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075712 | DDK.I1.0159.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
38 | Lê Vũ Hoàng Đức | 048201007703 | 30/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0075723 | DDK.I1.0170.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
39 | Mai Văn Hiếu | 049203013623 | 24/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075732 | DDK.I1.0179.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
40 | MAI VĂN THUẬN | 064203014819 | 22/09/2003 | Gia Lai | DND.I1.0075807 | DDK.I1.0254.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
41 | Mai Việt Đức | 064202002900 | 31/03/2002 | Gia Lai | DND.I1.0075724 | DDK.I1.0171.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
42 | Ngô Hoàng | 046201007701 | 10/12/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075736 | DDK.I1.0183.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
43 | Ngô Quang Trung | 001201043357 | 11/01/2001 | Hà Nội | DND.I1.0075817 | DDK.I1.0264.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
44 | Ngô Trần Hoài Nam | 051202001815 | 25/06/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075766 | DDK.I1.0213.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
45 | Nguyễn Doãn Danh | 042205005306 | 30/07/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075713 | DDK.I1.0160.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
46 | Nguyễn Đức Hiếu | 048202002729 | 30/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075733 | DDK.I1.0180.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
47 | Nguyễn Đức Huy | 052200007423 | 11/10/2000 | Bình Định | DND.I1.0075740 | DDK.I1.0187.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
48 | Nguyễn Đức Toại | 042201010338 | 28/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075812 | DDK.I1.0259.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
49 | Nguyễn Đức Tuyến | 046205003688 | 11/10/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075825 | DDK.I1.0272.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
50 | Nguyễn Hà Hồng Quân | 049203003069 | 22/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075785 | DDK.I1.0232.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |