| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4726 | Trần Văn Rin | 051200014060 | 13/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051054 | DDK.I1.2984.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4727 | Trần Văn Sĩ | 241729550 | 23/11/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0052209 | DDK.I1.0096.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4728 | Trần Văn Thạch | 049200004734 | 20/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052218 | DDK.I1.0105.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4729 | Trần Văn Tiến | 066200000394 | 09/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0051092 | DDK.I1.3022.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4730 | Trần Xuân Huy | 046200005286 | 16/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052164 | DDK.I1.0051.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4731 | Trịnh Anh Tuấn | 049201007001 | 03/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052248 | DDK.I1.0135.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4732 | Trịnh Công Vương | 049200007096 | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051134 | DDK.I1.3064.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4733 | Trịnh Minh Quân | 045201007258 | 01/02/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0051049 | DDK.I1.2979.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4734 | Trịnh Quang Quyền | 206303306 | 26/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052208 | DDK.I1.0095.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4735 | Trịnh Xuân Hoàn | 187803957 | 03/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0050951 | DDK.I1.2881.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4736 | Trương Công Thắng | 045201003353 | 13/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0051070 | DDK.I1.3000.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4737 | Trương Đức Anh | 044200002390 | 13/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0052118 | DDK.I1.0005.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4738 | Trương Đức Toàn | 191907075 | 11/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051097 | DDK.I1.3027.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4739 | Trương Minh Hoàng | 049200002996 | 27/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050960 | DDK.I1.2890.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4740 | Trương Phú Khánh Huy | 048200003789 | 15/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052165 | DDK.I1.0052.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4741 | Trương Phước Lực | 201797543 | 09/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051006 | DDK.I1.2936.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4742 | Trương Quang Ba | 206338143 | 06/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052119 | DDK.I1.0006.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4743 | Trương Thị Phượng | 049300009178 | 10/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051046 | DDK.I1.2976.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4744 | Trương Thị Tiểu Duyên | 212868533 | 09/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050930 | DDK.I1.2860.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4745 | Trương Thoại Hưng | 048201004332 | 17/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050969 | DDK.I1.2899.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4746 | Trương Trần Quế Trân | 049300010259 | 07/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051099 | DDK.I1.3029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4747 | Trương Tuấn Kiệt | 049201000513 | 28/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052173 | DDK.I1.0060.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4748 | Trương Văn Hữu Thành | 215553403 | 15/12/2001 | Bình Định | DND.I1.0051073 | DDK.I1.3003.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4749 | Trương Văn Phước | 046200010604 | 25/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051042 | DDK.I1.2972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4750 | Từ Quang Đức | 051200010749 | 01/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0052143 | DDK.I1.0030.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |