| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Trần Huy Hoàng | 049200016036 | 28/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050959 | DDK.I1.2889.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4702 | Trần Kiêm Duy | 046099004485 | 03/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052136 | DDK.I1.0023.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4703 | Trần Minh Hiếu | 048200000177 | 23/04/2000 | Hà Nam | DND.I1.0052151 | DDK.I1.0038.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4704 | Trần Minh Nguyên | 046200009154 | 10/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051021 | DDK.I1.2951.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4705 | Trần Ngọc Bảo | 042200006659 | 11/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050900 | DDK.I1.2830.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4706 | Trần Nguyễn Diễm My | 048304001838 | 25/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0052193 | DDK.I1.0080.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4707 | Trần Nhật Vân | 049099000858 | 11/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051121 | DDK.I1.3051.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4708 | Trần Như Thuần | 046099010121 | 24/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052224 | DDK.I1.0111.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4709 | Trần Phan Tuấn Kiệt | 046200011781 | 15/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050986 | DDK.I1.2916.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4710 | Trần Quang Chiến | 046099003999 | 13/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052126 | DDK.I1.0013.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4711 | Trần Quang Cường | 184431544 | 28/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052131 | DDK.I1.0018.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4712 | Trần Quyền Linh | 040200005985 | 01/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052180 | DDK.I1.0067.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4713 | Trần Thị Tường Vy | 049301002618 | 29/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052258 | DDK.I1.0145.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4714 | Trần Tiến Đạt | 201835260 | 03/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052141 | DDK.I1.0028.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4715 | Trần Tiến Thịnh | 046200013261 | 17/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051080 | DDK.I1.3010.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4716 | Trần Toàn Trung | 046099004554 | 18/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051107 | DDK.I1.3037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4717 | Trần Trọng Tín | 049201002903 | 08/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051094 | DDK.I1.3024.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4718 | Trần Trung Bảo | 046200005645 | 01/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050901 | DDK.I1.2831.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4719 | Trần Trung Tuấn Anh | 040200020944 | 14/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052117 | DDK.I1.0004.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4720 | Trần Văn Hào | 046200003962 | 03/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050938 | DDK.I1.2868.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4721 | Trần Văn Hoàng | 066201014836 | 19/02/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0052155 | DDK.I1.0042.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4722 | Trần Văn Hùng | 037201008553 | 18/06/2001 | Ninh Bình | DND.I1.0050965 | DDK.I1.2895.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4723 | Trần Văn Huy | 049099014424 | 30/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052163 | DDK.I1.0050.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4724 | Trần Văn Long | 201817781 | 01/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051002 | DDK.I1.2932.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4725 | Trần Văn Nhật | 066200013369 | 05/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0051028 | DDK.I1.2958.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |