STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4651 Phạm Đăng Khoa 054200010918 28/01/2000 Phú Yên DND.I1.0050984 DDK.I1.2914.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4652 Phạm Đình Triều 048095006206 04/12/1995 Đồng Nai DND.I1.0052232 DDK.I1.0119.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4653 Phạm Hồng Lĩnh 048201003154 04/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050994 DDK.I1.2924.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4654 Phạm Nguyễn Khánh Minh 048300003607 10/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052192 DDK.I1.0079.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4655 Phạm Phú Hưng 201863488 17/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0050967 DDK.I1.2897.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4656 Phạm Quang Huy 046200009773 17/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052162 DDK.I1.0049.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4657 Phạm Tấn Phát 049200011203 12/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0051036 DDK.I1.2966.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4658 Phạm Thị Hằng 046301000359 09/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050937 DDK.I1.2867.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4659 Phạm Thị Hồng Phượng 049300002235 19/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0051045 DDK.I1.2975.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4660 Phạm Thị Minh Thư 251175417 14/02/2000 Lâm Đồng DND.I1.0051082 DDK.I1.3012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4661 Phạm Thị Minh Yến 049300010063 13/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0051137 DDK.I1.3067.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4662 Phạm Thị Thanh Hiền 048301004376 04/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0052148 DDK.I1.0035.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4663 Phạm Thị Thanh Ngân 064300008975 10/11/2000 Gia Lai DND.I1.0051015 DDK.I1.2945.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4664 Phạm Tiến Đạt 048201004619 02/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050918 DDK.I1.2848.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4665 Phạm Trần Quốc Khánh 206444275 25/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0050981 DDK.I1.2911.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4666 Phạm Văn Đạt 049098006391 16/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0052140 DDK.I1.0027.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4667 Phạm Văn Minh Tú 046200010950 20/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052242 DDK.I1.0129.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4668 Phan Châu Yến Như 048300006907 05/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052201 DDK.I1.0088.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4669 Phan Chí Công 042200005833 08/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050908 DDK.I1.2838.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4670 Phan Đình Nam 049075016549 26/03/1975 Quảng Nam DND.I1.0052195 DDK.I1.0082.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4671 Phan Đình Tuyến 192063771 10/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051118 DDK.I1.3048.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4672 Phan Đình Vương 048201003347 06/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0052257 DDK.I1.0144.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4673 Phan Đức Hưng 040200024106 15/08/2000 Nghệ An DND.I1.0050968 DDK.I1.2898.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4674 Phan Hoàng Hiệp 049200006247 08/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0052149 DDK.I1.0036.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4675 Phan Hồng Thái 044099000591 06/12/1999 Quảng Bình DND.I1.0052219 DDK.I1.0106.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản