| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4626 | Nguyễn Văn Hoàng | 066200004113 | 06/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0052154 | DDK.I1.0041.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4627 | Nguyễn Văn Khiêm | 046200005001 | 15/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050982 | DDK.I1.2912.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4628 | Nguyễn Văn Linh | 049201015183 | 20/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052179 | DDK.I1.0066.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4629 | Nguyễn Văn Long | 049200010848 | 05/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051001 | DDK.I1.2931.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4630 | Nguyễn Văn Mạo | 184338677 | 07/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0051008 | DDK.I1.2938.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4631 | Nguyễn Văn Ngọc Duy | 184329982 | 10/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050929 | DDK.I1.2859.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4632 | Nguyễn Văn Quy | 048200008077 | 30/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052207 | DDK.I1.0094.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4633 | Nguyễn Văn Sơn | 040200016858 | 05/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052213 | DDK.I1.0100.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4634 | Nguyễn Văn Thọ | 038200013594 | 06/09/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0052223 | DDK.I1.0110.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4635 | Nguyễn Văn Thương | 048200000258 | 14/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051087 | DDK.I1.3017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4636 | Nguyễn Văn Tiến | 046200013530 | 05/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051091 | DDK.I1.3021.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4637 | Nguyễn Văn Tiến | 046201000557 | 10/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051090 | DDK.I1.3020.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4638 | Nguyễn Văn Tiến Dũng | 046200014248 | 27/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052135 | DDK.I1.0022.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4639 | Nguyễn Văn Trung | 049099002879 | 12/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051106 | DDK.I1.3036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4640 | Nguyễn Văn Trung Tín | 048099004565 | 26/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051093 | DDK.I1.3023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4641 | Nguyễn Văn Tú | 048201005781 | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051110 | DDK.I1.3040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4642 | Nguyễn Văn Tú | 049200002703 | 29/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052241 | DDK.I1.0128.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4643 | Nguyễn Văn Việt | 038099005046 | 10/10/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0051125 | DDK.I1.3055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4644 | Nguyễn Viết Cường | 042200012590 | 02/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050911 | DDK.I1.2841.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4645 | Nguyễn Viết Hoàng | 187777056 | 02/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050958 | DDK.I1.2888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4646 | Nguyễn Xuân Tài | 049200011202 | 03/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051063 | DDK.I1.2993.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4647 | Ông Thành Nam | 062096005543 | 07/10/1996 | Kon Tum | DND.I1.0051013 | DDK.I1.2943.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4648 | Phạm Bá Đạt | 048201002563 | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050917 | DDK.I1.2847.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4649 | Phạm Công Anh | 049201013855 | 11/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052116 | DDK.I1.0003.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4650 | Phạm Đắc Hưng | 049200009425 | 25/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052168 | DDK.I1.0055.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |