| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4576 | Nguyễn Sĩ Huy | 046200011957 | 15/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052161 | DDK.I1.0048.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4577 | Nguyễn Tá Bảo Quân | 046201009133 | 09/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051048 | DDK.I1.2978.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4578 | Nguyễn Tân | 048200000624 | 08/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052216 | DDK.I1.0103.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4579 | Nguyễn Tất Lực | 040201024903 | 10/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0052187 | DDK.I1.0074.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4580 | Nguyễn Thái Hùng | 064200012960 | 24/02/2000 | Gia Lai | DND.I1.0050964 | DDK.I1.2894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4581 | Nguyễn Thái Huy | 054200007183 | 28/07/2000 | Phú Yên | DND.I1.0050975 | DDK.I1.2905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4582 | Nguyễn Thành Đạt | 045201006203 | 16/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050916 | DDK.I1.2846.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4583 | Nguyễn Thanh Hạ | 046200013650 | 02/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050932 | DDK.I1.2862.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4584 | Nguyễn Thanh Sơn | 206420666 | 04/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051058 | DDK.I1.2988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4585 | Nguyễn Thanh Tân | 049099004701 | 02/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052217 | DDK.I1.0104.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4586 | Nguyễn Thành Thắng | 049099012004 | 24/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051069 | DDK.I1.2999.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4587 | Nguyễn Thành Tuy | 049200007370 | 25/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051117 | DDK.I1.3047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4588 | Nguyễn Thành Vũ | 049200014375 | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051132 | DDK.I1.3062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4589 | Nguyễn Thế Anh | 066200010738 | 02/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0052115 | DDK.I1.0002.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4590 | Nguyễn Thị Diễm Trang | 051303001050 | 20/08/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051101 | DDK.I1.3031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4591 | Nguyễn Thị Hà Nhi | 044301003997 | 15/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0051030 | DDK.I1.2960.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4592 | Nguyễn Thị Hà Uyên | 042300007239 | 30/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0051119 | DDK.I1.3049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4593 | Nguyễn Thị Hằng | 040300025811 | 29/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050936 | DDK.I1.2866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4594 | Nguyễn Thị Hiền | 187849841 | 17/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050939 | DDK.I1.2869.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4595 | Nguyễn Thị Hoài Nhi | 197258217 | 05/06/1990 | Quảng Trị | DND.I1.0052200 | DDK.I1.0087.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4596 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 046300004554 | 04/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051033 | DDK.I1.2963.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4597 | Nguyễn Thị Hồng Ny | 049300009568 | 14/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052202 | DDK.I1.0089.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4598 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 201800530 | 01/07/1983 | Bình Định | DND.I1.0051104 | DDK.I1.3034.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4599 | Nguyễn Thị Kim Chi | 066300012191 | 16/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050904 | DDK.I1.2834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4600 | Nguyễn Thị Lệ Huyên | 049300011353 | 04/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050978 | DDK.I1.2908.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |