| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4551 | Nguyễn Hữu Khánh Dị | 046200003827 | 10/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052132 | DDK.I1.0019.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4552 | Nguyễn Hữu Lộc | 066200010840 | 19/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050995 | DDK.I1.2925.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4553 | Nguyễn Hữu Thìn | 049200000316 | 28/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051078 | DDK.I1.3008.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4554 | Nguyễn Hữu Toàn | 046201011827 | 27/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051096 | DDK.I1.3026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4555 | Nguyễn Khắc Ngọc Hoan | 066201005043 | 24/04/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0050950 | DDK.I1.2880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4556 | Nguyễn Khắc Từ | 045098005775 | 21/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0052251 | DDK.I1.0138.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4557 | Nguyễn Khoa Quang Nhân | 046200007093 | 11/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051024 | DDK.I1.2954.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4558 | Nguyễn Kiều Trang | 048301004104 | 06/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051100 | DDK.I1.3030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4559 | Nguyễn Lâm Huy | 044201000006 | 01/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0050974 | DDK.I1.2904.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4560 | Nguyễn Minh Du | 045200003514 | 30/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0052133 | DDK.I1.0020.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4561 | Nguyễn Minh Hoàng | 048099006940 | 01/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0050956 | DDK.I1.2886.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4562 | Nguyễn Minh Khoa | 206441348 | 02/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052171 | DDK.I1.0058.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4563 | Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | 049200011681 | 11/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051114 | DDK.I1.3044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4564 | Nguyễn Ngọc Nhật | 046200009855 | 04/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051027 | DDK.I1.2957.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4565 | Nguyễn Ngọc Tấn | 046200002846 | 17/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051067 | DDK.I1.2997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4566 | Nguyễn Nhất Lâm | 049200008003 | 01/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052175 | DDK.I1.0062.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4567 | Nguyễn Nhựt | 049083016368 | 15/05/1983 | Đà Nẵng | DND.I1.0051034 | DDK.I1.2964.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4568 | Nguyễn Phú Thiện | 049200010650 | 10/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052222 | DDK.I1.0109.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4569 | Nguyễn Phước Huy Hoàng | 206200894 | 13/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052153 | DDK.I1.0040.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4570 | Nguyễn Quang Linh | 042099011216 | 11/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052178 | DDK.I1.0065.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4571 | Nguyễn Quang Long | 056204009206 | 01/11/2004 | Khánh Hòa | DND.I1.0052184 | DDK.I1.0071.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4572 | Nguyễn Quang Ren | 048201003830 | 01/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051053 | DDK.I1.2983.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4573 | Nguyễn Quốc Lãm | 064200007447 | 25/06/2000 | Gia Lai | DND.I1.0050989 | DDK.I1.2919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4574 | Nguyễn Quốc Việt | 045201008171 | 19/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0051124 | DDK.I1.3054.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4575 | Nguyễn Quốc Việt | 048201007014 | 13/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052256 | DDK.I1.0143.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |