| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 426 | Trương Văn Thuận | 049201000645 | 14/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0080407 | DDK.I1.0510.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 427 | Võ Thanh Huy | 049202002439 | 01/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080367 | DDK.I1.0470.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 428 | Võ Thị Như Ý | 048199002529 | 23/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0080417 | DDK.I1.0520.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 429 | Võ Văn Pháp | 066201015418 | 12/03/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0080385 | DDK.I1.0488.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 430 | Bùi Công Quyền | 045202005799 | 10/11/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078804 | DDK.I1.0378.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 431 | Bùi Thanh Lịch | 048201006584 | 18/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0078767 | DDK.I1.0341.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 432 | Bùi Thị Mỹ Lan | 051305007055 | 11/07/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078765 | DDK.I1.0339.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 433 | Đặng Huỳnh Châu Anh | 049304007234 | 27/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078702 | DDK.I1.0276.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 434 | Đặng Lan Nhật Hạ | 046302003816 | 12/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078735 | DDK.I1.0309.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 435 | Đặng Văn Phú | 042202006701 | 30/04/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078793 | DDK.I1.0367.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 436 | Đặng Văn Trung | 049203014348 | 23/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078840 | DDK.I1.0414.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 437 | Đặng Xuân Tân | 042202008480 | 03/02/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078815 | DDK.I1.0389.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 438 | Đào Minh Nghĩa | 040204002305 | 31/07/2004 | Nghệ An | DND.I1.0078783 | DDK.I1.0357.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 439 | Diệp Tấn Toại | 049203001737 | 30/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078831 | DDK.I1.0405.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 440 | Đinh Duy Trí | 049205006196 | 07/04/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0078834 | DDK.I1.0408.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 441 | Đinh Trương Huy | 051204011681 | 14/07/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078748 | DDK.I1.0322.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 442 | Đỗ Bá Hải | 049202003216 | 13/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078736 | DDK.I1.0310.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 443 | Đỗ Văn Đạt | 038203008056 | 15/06/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0078723 | DDK.I1.0297.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 444 | Dương Tiến Phú | 051095013025 | 06/08/1995 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078792 | DDK.I1.0366.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 445 | Hà Ngọc Bích Trâm | 048302002515 | 24/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078833 | DDK.I1.0407.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 446 | Hà Phi Long | 048203008668 | 24/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078769 | DDK.I1.0343.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 447 | Hà Phước Tài | 049200004345 | 26/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0078811 | DDK.I1.0385.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 448 | Hà Xuân Bảo Tân | 046201001203 | 29/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078816 | DDK.I1.0390.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 449 | Hồ Anh Quân | 044203002886 | 02/04/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078796 | DDK.I1.0370.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 450 | Hồ Ngọc Chương | 040202018008 | 04/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078713 | DDK.I1.0287.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |