| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4326 | Trần Quốc Hiệp | 184256442 | 25/10/1996 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042505 | DDK.I1.0769.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4327 | Trần Quốc Hoàn | 042099055318 | 01/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042518 | DDK.I1.0782.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4328 | Trần Quốc Khánh | 215497537 | 02/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0042547 | DDK.I1.0811.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4329 | Trần Tám Kỷ | 044099002777 | 20/08/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042551 | DDK.I1.0815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4330 | Trần Thị Bình | 044198001976 | 08/04/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0042429 | DDK.I1.0693.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4331 | Trần Thị Hồng Hạnh | 048301003049 | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042486 | DDK.I1.0750.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4332 | Trần Thị Thảo Nguyên | 241753223 | 25/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042596 | DDK.I1.0860.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4333 | Trần Thị Thu Sang | 051300012700 | 10/08/2023 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042647 | DDK.I1.0911.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4334 | Trần Trung Thiện | 049200005153 | 19/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042677 | DDK.I1.0941.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4335 | Trần Văn Duẫn | 051200011274 | 10/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042457 | DDK.I1.0721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4336 | Trần Văn Quang | 201907761 | 06/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042630 | DDK.I1.0894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4337 | Trần Văn Quyền | 197390927 | 20/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042641 | DDK.I1.0905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4338 | Trần Văn Rôn | 192102314 | 26/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042645 | DDK.I1.0909.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4339 | Trần Văn Thắng | 241733015 | 15/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042666 | DDK.I1.0930.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4340 | Trần Văn Thông | 206284871 | 11/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042684 | DDK.I1.0948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4341 | Trần Viết Huy Hùng | 191963249 | 30/12/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042527 | DDK.I1.0791.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4342 | Trần Xuân Thiết | 212719656 | 04/08/1997 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042678 | DDK.I1.0942.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4343 | Triệu Quang Thắng | 231284579 | 19/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0042667 | DDK.I1.0931.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4344 | Trịnh Huỳnh Thiên Hương | 201746971 | 19/06/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0042529 | DDK.I1.0793.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4345 | Trịnh Thị Phương | 191998552 | 05/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042624 | DDK.I1.0888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4346 | Trương Công Bảo Nhật | 049200004858 | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042604 | DDK.I1.0868.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4347 | Trương Hoàng Quân | 046200011891 | 17/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042628 | DDK.I1.0892.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4348 | Trương Mai Quỳnh | 042196010944 | 30/04/1996 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042643 | DDK.I1.0907.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4349 | Trương Minh Đạt | 046099004859 | 14/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042444 | DDK.I1.0708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4350 | Trương Thị Mẫn Vy | 048199003441 | 15/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042752 | DDK.I1.1016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |