| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4276 | Phạm Đoàn Thôi | 049200000350 | 05/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042682 | DDK.I1.0946.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4277 | Phạm Đức Hậu | 052200005265 | 12/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0042493 | DDK.I1.0757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4278 | Phạm Minh Hiếu | 048200004889 | 07/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042508 | DDK.I1.0772.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4279 | Phạm Ngọc Hiệp | 212868536 | 12/09/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042504 | DDK.I1.0768.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4280 | Phạm Ngọc Trâm | 040300026228 | 07/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042610 | DDK.I1.0874.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4281 | Phạm Nguyễn Văn Chí Lý | 051200009575 | 17/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042570 | DDK.I1.0834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4282 | Phạm Tấn Phúc | 046099007515 | 30/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042619 | DDK.I1.0883.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4283 | Phạm Thanh Phong | 191898888 | 13/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042615 | DDK.I1.0879.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4284 | Phạm Thị Ánh Trâm | 048300006639 | 23/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042707 | DDK.I1.0971.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4285 | Phạm Thị Hiền | 212333869 | 12/12/1994 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042499 | DDK.I1.0763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4286 | Phạm Thị Thảo Vy | 049300009428 | 20/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042751 | DDK.I1.1015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4287 | Phạm Tiến Anh | 191907096 | 29/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0042418 | DDK.I1.0682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4288 | Phạm Vĩ Hùng | 051200011593 | 14/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042526 | DDK.I1.0790.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4289 | Phan Anh Hào | 042200012874 | 28/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042487 | DDK.I1.0751.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4290 | Phan Đình An | 049201003146 | 06/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0042415 | DDK.I1.0679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4291 | Phan Đình Thảo | 045200005216 | 09/09/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042674 | DDK.I1.0938.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4292 | Phan Đức Phú Cường | 048099006630 | 01/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042436 | DDK.I1.0700.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4293 | Phan Minh Hiếu | 049098015651 | 01/08/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0042509 | DDK.I1.0773.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4294 | Phan Nhật Huy | 201818718 | 15/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042542 | DDK.I1.0806.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4295 | Phan Nhuận | 04509900593 | 27/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042608 | DDK.I1.0872.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4296 | Phan Thị Hoa | 049300004809 | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042513 | DDK.I1.0777.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4297 | Phan Thị Linh | 042300012383 | 16/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042559 | DDK.I1.0823.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4298 | Phan Thị Thu Hiền | 049199010602 | 20/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042500 | DDK.I1.0764.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4299 | Phan Thị Thục Anh | 048302003960 | 13/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0042419 | DDK.I1.0683.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4300 | Phan Thị Thúy Hằng | 042300003134 | 27/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042485 | DDK.I1.0749.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |