| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4276 | Võ Trần Tấn Hưng | 051201007499 | 02/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050970 | DDK.I1.2900.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4277 | Võ Văn Đức | 206352270 | 27/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052144 | DDK.I1.0031.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4278 | Võ Văn Ngọc Mễ | 046200012213 | 12/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052190 | DDK.I1.0077.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4279 | Võ Văn Phước | 049200004379 | 17/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052203 | DDK.I1.0090.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4280 | Vũ Nhật Huy | 048201006577 | 05/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050976 | DDK.I1.2906.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4281 | Vũ Quốc Trung | 066099006128 | 16/10/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0052239 | DDK.I1.0126.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4282 | Vũ Thanh Tuyền | 048204000390 | 18/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0052250 | DDK.I1.0137.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4283 | Vũ Thành Long | 082356408 | 06/06/2000 | Lạng Sơn | DND.I1.0051004 | DDK.I1.2934.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4284 | Vũ Trọng Huy | 064201001613 | 11/08/2001 | Gia Lai | DND.I1.0050977 | DDK.I1.2907.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |