| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Nguyễn Thọ Phi Hùng | 187872759 | 07/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042525 | DDK.I1.0789.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4252 | Nguyễn Thọ Quốc | 194644875 | 29/02/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042633 | DDK.I1.0897.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4253 | Nguyễn Tiến Đạt | 197393420 | 21/03/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042442 | DDK.I1.0706.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4254 | Nguyễn Trọng Bình | 042201007719 | 15/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042428 | DDK.I1.0692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4255 | Nguyễn Trọng Phương | 201784219 | 30/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042623 | DDK.I1.0887.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4256 | Nguyễn Trọng Quang Huy | 187575079 | 20/08/1998 | Nghệ An | DND.I1.0042541 | DDK.I1.0805.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4257 | Nguyễn Trung Hiếu | 036099006111 | 10/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0042506 | DDK.I1.0770.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4258 | Nguyễn Trung Thịnh | 184371541 | 16/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042680 | DDK.I1.0944.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4259 | Nguyễn Tự Gia Huy | 201821724 | 09/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042754 | DDK.I1.1018.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4260 | Nguyễn Tú Quyên | 052300011212 | 19/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0042639 | DDK.I1.0903.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4261 | Nguyễn Tuấn Nam | 044200001842 | 31/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042581 | DDK.I1.0845.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4262 | Nguyễn Tuấn Vũ | 215538390 | 27/09/2001 | Bình Định | DND.I1.0042749 | DDK.I1.1013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4263 | Nguyễn Văn Anh Quân | 197368638 | 10/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042699 | DDK.I1.0963.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4264 | Nguyễn Văn Bửu | 049200006619 | 05/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042431 | DDK.I1.0695.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4265 | Nguyễn Văn Đoàn | 201801404 | 28/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042454 | DDK.I1.0718.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4266 | Nguyễn Văn Hiếu | 046200007095 | 01/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042507 | DDK.I1.0771.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4267 | Nguyễn Văn Hoàng Việt | 206286081 | 22/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042745 | DDK.I1.1009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4268 | Nguyễn Văn Nghĩa | 212862234 | 20/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042588 | DDK.I1.0852.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4269 | Nguyễn Văn Quốc | 192117044 | 08/09/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042634 | DDK.I1.0898.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4270 | Nguyễn Văn Thành | 201746936 | 27/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042671 | DDK.I1.0935.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4271 | Nguyễn Văn Trung | 191966974 | 15/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042724 | DDK.I1.0988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4272 | Nguyễn Việt Cường | 037095007578 | 17/01/1995 | Ninh Bình | DND.I1.0042435 | DDK.I1.0699.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4273 | Nguyễn Việt Nhật | 052200010835 | 03/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0042602 | DDK.I1.0866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4274 | Nguyễn Việt Trung | 206212645 | 10/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042725 | DDK.I1.0989.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4275 | Nguyễn Xuân Đương | 042098005558 | 21/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042471 | DDK.I1.0735.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |