| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Trương Minh Hoàng | 049200002996 | 27/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050960 | DDK.I1.2890.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4252 | Trương Phú Khánh Huy | 048200003789 | 15/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052165 | DDK.I1.0052.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4253 | Trương Phước Lực | 201797543 | 09/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051006 | DDK.I1.2936.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4254 | Trương Quang Ba | 206338143 | 06/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052119 | DDK.I1.0006.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4255 | Trương Thị Phượng | 049300009178 | 10/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051046 | DDK.I1.2976.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4256 | Trương Thị Tiểu Duyên | 212868533 | 09/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050930 | DDK.I1.2860.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4257 | Trương Thoại Hưng | 048201004332 | 17/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050969 | DDK.I1.2899.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4258 | Trương Trần Quế Trân | 049300010259 | 07/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051099 | DDK.I1.3029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4259 | Trương Tuấn Kiệt | 049201000513 | 28/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052173 | DDK.I1.0060.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4260 | Trương Văn Hữu Thành | 215553403 | 15/12/2001 | Bình Định | DND.I1.0051073 | DDK.I1.3003.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4261 | Trương Văn Phước | 046200010604 | 25/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051042 | DDK.I1.2972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4262 | Từ Quang Đức | 051200010749 | 01/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0052143 | DDK.I1.0030.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4263 | Võ Đặng Thế Bảo | 046200003861 | 16/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050902 | DDK.I1.2832.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4264 | Võ Diệu Khánh Trang | 191910951 | 21/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051102 | DDK.I1.3032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4265 | Võ Hồng Pha | 049200002384 | 25/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051035 | DDK.I1.2965.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4266 | Võ Hữu Đạt | 049200003654 | 17/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052142 | DDK.I1.0029.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4267 | Võ Huy Hoàng | 044201001003 | 18/03/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0050961 | DDK.I1.2891.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4268 | Võ Khắc Vĩ | 049099005082 | 25/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052253 | DDK.I1.0140.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4269 | Võ Lê Duy | 042200010617 | 01/02/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052137 | DDK.I1.0024.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4270 | Võ Minh Hiếu | 049201009416 | 30/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050945 | DDK.I1.2875.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4271 | Võ Ngọc Diệp | 048300000437 | 08/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050920 | DDK.I1.2850.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4272 | Võ Nhất Long | 044200002007 | 10/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0051003 | DDK.I1.2933.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4273 | Võ Thị Hồng | 197417596 | 02/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0052156 | DDK.I1.0043.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4274 | Võ Thị Quỳnh Nhi | 046300012651 | 28/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051031 | DDK.I1.2961.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4275 | Võ Tiến Đạt | 046200009149 | 26/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050919 | DDK.I1.2849.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |