STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4226 Trần Tiến Đạt 201835260 03/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052141 DDK.I1.0028.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4227 Trần Tiến Thịnh 046200013261 17/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051080 DDK.I1.3010.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4228 Trần Toàn Trung 046099004554 18/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051107 DDK.I1.3037.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4229 Trần Trọng Tín 049201002903 08/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051094 DDK.I1.3024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4230 Trần Trung Bảo 046200005645 01/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050901 DDK.I1.2831.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4231 Trần Trung Tuấn Anh 040200020944 14/12/2000 Nghệ An DND.I1.0052117 DDK.I1.0004.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4232 Trần Văn Hào 046200003962 03/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050938 DDK.I1.2868.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4233 Trần Văn Hoàng 066201014836 19/02/2001 Đắk Lắk DND.I1.0052155 DDK.I1.0042.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4234 Trần Văn Hùng 037201008553 18/06/2001 Ninh Bình DND.I1.0050965 DDK.I1.2895.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4235 Trần Văn Huy 049099014424 30/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0052163 DDK.I1.0050.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4236 Trần Văn Long 201817781 01/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051002 DDK.I1.2932.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4237 Trần Văn Nhật 066200013369 05/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0051028 DDK.I1.2958.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4238 Trần Văn Rin 051200014060 13/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0051054 DDK.I1.2984.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4239 Trần Văn Sĩ 241729550 23/11/1998 Đắk Lắk DND.I1.0052209 DDK.I1.0096.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4240 Trần Văn Thạch 049200004734 20/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0052218 DDK.I1.0105.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4241 Trần Văn Tiến 066200000394 09/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0051092 DDK.I1.3022.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4242 Trần Xuân Huy 046200005286 16/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052164 DDK.I1.0051.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4243 Trịnh Anh Tuấn 049201007001 03/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0052248 DDK.I1.0135.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4244 Trịnh Công Vương 049200007096 15/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0051134 DDK.I1.3064.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4245 Trịnh Minh Quân 045201007258 01/02/2001 Quảng Trị DND.I1.0051049 DDK.I1.2979.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4246 Trịnh Quang Quyền 206303306 26/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052208 DDK.I1.0095.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4247 Trịnh Xuân Hoàn 187803957 03/02/2001 Nghệ An DND.I1.0050951 DDK.I1.2881.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4248 Trương Công Thắng 045201003353 13/08/2001 Quảng Trị DND.I1.0051070 DDK.I1.3000.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4249 Trương Đức Anh 044200002390 13/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0052118 DDK.I1.0005.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4250 Trương Đức Toàn 191907075 11/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051097 DDK.I1.3027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản