| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Phạm Văn Quyền Quý | 046202008487 | 03/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080391 | DDK.I1.0494.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 402 | Phan Hải Dương | 042202011775 | 26/07/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080350 | DDK.I1.0453.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 403 | Phan Vân Minh Hiếu | 048206005381 | 12/12/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0080360 | DDK.I1.0463.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 404 | Phan Văn Thái | 040202013992 | 21/01/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080399 | DDK.I1.0502.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 405 | Tôn Thất Bảo Thịnh | 046202005216 | 07/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080406 | DDK.I1.0509.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 406 | Trần Công Tài | 049201006467 | 27/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0080397 | DDK.I1.0500.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 407 | Trần Đức Công | 036202012774 | 24/12/2002 | Nam Định | DND.I1.0080344 | DDK.I1.0447.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 408 | Trần Đức Chiến | 040201016719 | 02/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0080343 | DDK.I1.0446.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 409 | Trần Đức Hoàng | 048202008049 | 26/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080362 | DDK.I1.0465.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 410 | Trần Duy Anh | 046205004005 | 20/11/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080336 | DDK.I1.0439.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 411 | Trần Hữu Rin | 048200003096 | 06/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0080394 | DDK.I1.0497.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 412 | Trần Hữu Việt Bách | 048202002406 | 28/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080337 | DDK.I1.0440.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 413 | Trần Huỳnh Như Quỳnh | 048306008945 | 31/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0080393 | DDK.I1.0496.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 414 | Trần Kim Dũng | 048201007240 | 21/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0080347 | DDK.I1.0450.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 415 | Trần Ngọc Nhân | 048201004844 | 20/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0080382 | DDK.I1.0485.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 416 | Trần Nhật Hưng | 044200009169 | 23/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0080370 | DDK.I1.0473.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 417 | Trần Như Bảo Khánh | 046201009056 | 04/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080373 | DDK.I1.0476.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 418 | Trần Thế Hiển | 051201013721 | 07/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080358 | DDK.I1.0461.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 419 | Trần Thị Yến Ngọc | 046302000385 | 09/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080381 | DDK.I1.0484.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 420 | Trần Viễn Duy | 048206002365 | 27/06/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0080348 | DDK.I1.0451.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 421 | Trịnh Công Thành | 064203012150 | 27/12/2003 | Gia Lai | DND.I1.0080400 | DDK.I1.0503.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 422 | Trịnh Hòa | 049202006907 | 18/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080361 | DDK.I1.0464.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 423 | Trương Công Hùng | 049202004663 | 01/06/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080365 | DDK.I1.0468.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 424 | Trương Nguyễn Thảo Vy | 048306006582 | 14/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0080416 | DDK.I1.0519.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 425 | Trương Thị Ngọc Nhung | 046302008434 | 24/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080383 | DDK.I1.0486.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |