STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4201 Tạ Đức Kiên 048203005024 07/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0050985 DDK.I1.2915.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4202 Thái Bá Tuấn 187829544 02/01/2000 Nghệ An DND.I1.0052247 DDK.I1.0134.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4203 Thái Văn Trọng Hiếu 049098014931 16/02/1998 Quảng Nam DND.I1.0050944 DDK.I1.2874.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4204 Thiều Quang Sáng 049200013254 06/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0051055 DDK.I1.2985.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4205 Tô Dương Sơn 046098007475 14/07/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051059 DDK.I1.2989.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4206 Tôn Thất Trần Vũ 048201003638 06/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051133 DDK.I1.3063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4207 Trà Tấn Dân 049201011609 30/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0050912 DDK.I1.2842.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4208 Trần Đình Hải 046201007568 06/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050935 DDK.I1.2865.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4209 Trần Đình Lâm 045200003356 16/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0050988 DDK.I1.2918.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4210 Trần Đức Luyện 045099004773 10/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0052186 DDK.I1.0073.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4211 Trần Hoài Vinh 054200004885 01/06/2000 Phú Yên DND.I1.0051130 DDK.I1.3060.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4212 Trần Hữu Sơn 206363472 26/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0051060 DDK.I1.2990.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4213 Trần Huy Hoàng 049200016036 28/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050959 DDK.I1.2889.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4214 Trần Kiêm Duy 046099004485 03/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052136 DDK.I1.0023.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4215 Trần Minh Hiếu 048200000177 23/04/2000 Hà Nam DND.I1.0052151 DDK.I1.0038.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4216 Trần Minh Nguyên 046200009154 10/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051021 DDK.I1.2951.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4217 Trần Ngọc Bảo 042200006659 11/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050900 DDK.I1.2830.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4218 Trần Nguyễn Diễm My 048304001838 25/12/2004 Đà Nẵng DND.I1.0052193 DDK.I1.0080.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4219 Trần Nhật Vân 049099000858 11/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0051121 DDK.I1.3051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4220 Trần Như Thuần 046099010121 24/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052224 DDK.I1.0111.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4221 Trần Phan Tuấn Kiệt 046200011781 15/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050986 DDK.I1.2916.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4222 Trần Quang Chiến 046099003999 13/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052126 DDK.I1.0013.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4223 Trần Quang Cường 184431544 28/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0052131 DDK.I1.0018.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4224 Trần Quyền Linh 040200005985 01/01/2000 Nghệ An DND.I1.0052180 DDK.I1.0067.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4225 Trần Thị Tường Vy 049301002618 29/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0052258 DDK.I1.0145.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản