| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4176 | Ngô Thành Đông | 046200007663 | 10/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050921 | DDK.I1.2851.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4177 | Ngô Thị Thùy Dung | 040300022687 | 10/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050922 | DDK.I1.2852.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4178 | Ngô Tri Khiêm | 046201040616 | 05/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052170 | DDK.I1.0057.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4179 | Ngô Trường Long | 048200005643 | 15/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050999 | DDK.I1.2929.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4180 | Nguyễn Anh Tài | 045201002645 | 14/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0051061 | DDK.I1.2991.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4181 | Nguyễn Anh Tuấn | 044200001931 | 28/02/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0051112 | DDK.I1.3042.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4182 | Nguyễn Anh Tuấn | 040099013406 | 26/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0052246 | DDK.I1.0133.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4183 | Nguyễn Bá An | 040200017515 | 15/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050884 | DDK.I1.2814.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4184 | Nguyễn Bá Tài | 040099002515 | 20/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0051062 | DDK.I1.2992.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4185 | Nguyễn Chánh Huy | 046200012434 | 21/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052160 | DDK.I1.0047.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4186 | Nguyễn Chỉ Tuấn Anh | 042200010962 | 20/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052249 | DDK.I1.0136.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4187 | Nguyễn Công Cường | 040201016604 | 08/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0052129 | DDK.I1.0016.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4188 | Nguyễn Công Sơn | 042098011357 | 09/08/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052211 | DDK.I1.0098.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4189 | Nguyễn Công Vinh | 049200013961 | 24/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051129 | DDK.I1.3059.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4190 | Nguyễn Đặng Đình Nguyên | 045200004021 | 15/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0052199 | DDK.I1.0086.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4191 | Nguyễn Đăng Hùng | 046097003621 | 06/10/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052158 | DDK.I1.0045.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4192 | Nguyễn Đặng Như Trí | 206378533 | 06/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052231 | DDK.I1.0118.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4193 | Nguyễn Đình Hùng | 046201012928 | 05/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050963 | DDK.I1.2893.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4194 | Nguyễn Đình Huy | 048200000576 | 14/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050972 | DDK.I1.2902.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4195 | Nguyễn Đình Quang | 046201008772 | 28/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052204 | DDK.I1.0091.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4196 | Nguyễn Đình Trọng | 048201004519 | 04/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052234 | DDK.I1.0121.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4197 | Nguyễn Đình Tuấn | 045200008086 | 20/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0051113 | DDK.I1.3043.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4198 | Nguyễn Đình Tùng | 187962715 | 03/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0051116 | DDK.I1.3046.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4199 | Nguyễn Dư Hiếu | 046200013060 | 02/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052150 | DDK.I1.0037.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4200 | Nguyễn Đức Cường | 067201006300 | 21/06/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0050910 | DDK.I1.2840.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |