| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4176 | Phạm Tiến Đạt | 048201004619 | 02/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050918 | DDK.I1.2848.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4177 | Phạm Trần Quốc Khánh | 206444275 | 25/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050981 | DDK.I1.2911.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4178 | Phạm Văn Đạt | 049098006391 | 16/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0052140 | DDK.I1.0027.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4179 | Phạm Văn Minh Tú | 046200010950 | 20/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052242 | DDK.I1.0129.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4180 | Phan Châu Yến Như | 048300006907 | 05/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052201 | DDK.I1.0088.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4181 | Phan Chí Công | 042200005833 | 08/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050908 | DDK.I1.2838.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4182 | Phan Đình Nam | 049075016549 | 26/03/1975 | Quảng Nam | DND.I1.0052195 | DDK.I1.0082.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4183 | Phan Đình Tuyến | 192063771 | 10/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051118 | DDK.I1.3048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4184 | Phan Đình Vương | 048201003347 | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052257 | DDK.I1.0144.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4185 | Phan Đức Hưng | 040200024106 | 15/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050968 | DDK.I1.2898.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4186 | Phan Hoàng Hiệp | 049200006247 | 08/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052149 | DDK.I1.0036.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4187 | Phan Hồng Thái | 044099000591 | 06/12/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0052219 | DDK.I1.0106.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4188 | Phan Khắc Bảo | 042200007515 | 15/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050898 | DDK.I1.2828.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4189 | Phan Khánh Bảo Châu | 044301005695 | 31/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0050903 | DDK.I1.2833.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4190 | Phan Minh Thuận | 049201014122 | 13/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051085 | DDK.I1.3015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4191 | Phan Ngọc Thúy | 044189013982 | 28/02/1989 | Quảng Bình | DND.I1.0051088 | DDK.I1.3018.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4192 | Phan Phụng Đức Minh | 048099000532 | 24/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051011 | DDK.I1.2941.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4193 | Phan Quốc Bảo | 054200009220 | 02/11/2000 | Phú Yên | DND.I1.0050899 | DDK.I1.2829.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4194 | Phan Quốc Kha | 051200004213 | 17/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050979 | DDK.I1.2909.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4195 | Phan Tấn Thành | 194639966 | 06/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0052220 | DDK.I1.0107.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4196 | Phan Thị Trang | 187760329 | 17/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052230 | DDK.I1.0117.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4197 | Phan Tường Minh | 046201005381 | 06/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051012 | DDK.I1.2942.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4198 | Phan Văn Nhân | 046200012479 | 30/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051025 | DDK.I1.2955.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4199 | Phan Viết Thành An | 046201011026 | 16/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050885 | DDK.I1.2815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4200 | Tạ Đức Mạnh | 040201012895 | 24/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0052189 | DDK.I1.0076.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |