STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4151 Nguyễn Văn Trung 049099002879 12/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0051106 DDK.I1.3036.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4152 Nguyễn Văn Trung Tín 048099004565 26/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0051093 DDK.I1.3023.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4153 Nguyễn Văn Tú 048201005781 20/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051110 DDK.I1.3040.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4154 Nguyễn Văn Tú 049200002703 29/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0052241 DDK.I1.0128.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4155 Nguyễn Văn Việt 038099005046 10/10/1999 Thanh Hóa DND.I1.0051125 DDK.I1.3055.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4156 Nguyễn Viết Cường 042200012590 02/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050911 DDK.I1.2841.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4157 Nguyễn Viết Hoàng 187777056 02/01/2000 Nghệ An DND.I1.0050958 DDK.I1.2888.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4158 Nguyễn Xuân Tài 049200011202 03/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0051063 DDK.I1.2993.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4159 Ông Thành Nam 062096005543 07/10/1996 Kon Tum DND.I1.0051013 DDK.I1.2943.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4160 Phạm Bá Đạt 048201002563 14/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050917 DDK.I1.2847.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4161 Phạm Công Anh 049201013855 11/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0052116 DDK.I1.0003.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4162 Phạm Đắc Hưng 049200009425 25/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0052168 DDK.I1.0055.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4163 Phạm Đăng Khoa 054200010918 28/01/2000 Phú Yên DND.I1.0050984 DDK.I1.2914.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4164 Phạm Đình Triều 048095006206 04/12/1995 Đồng Nai DND.I1.0052232 DDK.I1.0119.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4165 Phạm Hồng Lĩnh 048201003154 04/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050994 DDK.I1.2924.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4166 Phạm Nguyễn Khánh Minh 048300003607 10/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052192 DDK.I1.0079.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4167 Phạm Phú Hưng 201863488 17/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0050967 DDK.I1.2897.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4168 Phạm Quang Huy 046200009773 17/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052162 DDK.I1.0049.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4169 Phạm Tấn Phát 049200011203 12/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0051036 DDK.I1.2966.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4170 Phạm Thị Hằng 046301000359 09/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050937 DDK.I1.2867.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4171 Phạm Thị Hồng Phượng 049300002235 19/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0051045 DDK.I1.2975.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4172 Phạm Thị Minh Thư 251175417 14/02/2000 Lâm Đồng DND.I1.0051082 DDK.I1.3012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4173 Phạm Thị Minh Yến 049300010063 13/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0051137 DDK.I1.3067.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4174 Phạm Thị Thanh Hiền 048301004376 04/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0052148 DDK.I1.0035.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4175 Phạm Thị Thanh Ngân 064300008975 10/11/2000 Gia Lai DND.I1.0051015 DDK.I1.2945.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản