| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4076 | Hà Văn Luật | 184234330 | 20/07/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042566 | DDK.I1.0830.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4077 | Hồ Minh Sự | 215509048 | 26/04/2000 | Bình Định | DND.I1.0042651 | DDK.I1.0915.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4078 | Hồ Nguyễn Bảo Trân | 201787556 | 11/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042708 | DDK.I1.0972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4079 | Hồ Nguyên Diệp | 206124804 | 08/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042449 | DDK.I1.0713.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4080 | Hồ Nhật Quân | 197414413 | 18/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042625 | DDK.I1.0889.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4081 | Hồ Phước An | 046200005497 | 30/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042412 | DDK.I1.0676.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4082 | Hồ Quốc Tuyến | 184392607 | 06/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042737 | DDK.I1.1001.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4083 | Hồ Sỹ Thắng | 187804653 | 09/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042663 | DDK.I1.0927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4084 | Hồ Tấn Thái | 049200008196 | 16/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042661 | DDK.I1.0925.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4085 | Hồ Thị Kim Liên | 051300004232 | 09/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042555 | DDK.I1.0819.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4086 | Hồ Thủy Triều | 049300007461 | 05/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042717 | DDK.I1.0981.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4087 | Hồ Trọng Tài | 184395402 | 10/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042653 | DDK.I1.0917.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4088 | Hồ Văn Minh | 040098013556 | 23/04/1998 | Nghệ An | DND.I1.0042572 | DDK.I1.0836.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4089 | Hồ Văn Thông | 048099000489 | 11/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042683 | DDK.I1.0947.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4090 | Hồ Văn Tiên | 212861192 | 28/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042693 | DDK.I1.0957.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4091 | Hoàng Giang Nam | 191960114 | 30/08/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042578 | DDK.I1.0842.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4092 | Hoàng Hữu Huy | 046099005111 | 13/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042534 | DDK.I1.0798.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4093 | Hoàng Khắc Dũng | 187788109 | 15/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042464 | DDK.I1.0728.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4094 | Hoàng Khánh Nhật Huy | 191904754 | 12/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042535 | DDK.I1.0799.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4095 | Hoàng Minh Phúc | 040200007577 | 18/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042616 | DDK.I1.0880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4096 | Hoàng Thị Lệ | 066300017676 | 28/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042553 | DDK.I1.0817.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4097 | Hoàng Thị Quyên | 197407490 | 10/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042638 | DDK.I1.0902.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4098 | Hoàng Trọng Dũng | 184325127 | 15/07/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042465 | DDK.I1.0729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4099 | Huỳnh Anh Tuấn | 206068695 | 01/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042733 | DDK.I1.0997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4100 | Huỳnh Đỗ Đức Nhật | 191904062 | 24/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042601 | DDK.I1.0865.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |