| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4051 | Nguyễn Đức Thành Thiên | 045099003237 | 17/04/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0051076 | DDK.I1.3006.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4052 | Nguyễn Duy Nhân | 225716959 | 18/08/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0051023 | DDK.I1.2953.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4053 | Nguyễn Gia Hiếu | 042099010377 | 25/08/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050942 | DDK.I1.2872.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4054 | Nguyễn Hiệu | 046201007786 | 20/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050946 | DDK.I1.2876.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4055 | Nguyễn Hoàng Anh | 048099006609 | 09/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0050892 | DDK.I1.2822.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4056 | Nguyễn Hoàng Đức Minh | 046098000755 | 09/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051010 | DDK.I1.2940.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4057 | Nguyễn Hoàng Hưng | 049097008541 | 06/10/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0052167 | DDK.I1.0054.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4058 | Nguyễn Hoàng Long | 048200000235 | 08/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052183 | DDK.I1.0070.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4059 | Nguyễn Hoàng Minh | 045200007211 | 18/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0052191 | DDK.I1.0078.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4060 | Nguyễn Hoàng Quyền | 048200000440 | 15/11/2022 | Đà Nẵng | DND.I1.0051051 | DDK.I1.2981.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4061 | Nguyễn Hồng Bưởu | 051201003003 | 22/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0052124 | DDK.I1.0011.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4062 | Nguyễn Hữu Hoàng Long | 191917508 | 04/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051000 | DDK.I1.2930.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4063 | Nguyễn Hữu Khánh Dị | 046200003827 | 10/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052132 | DDK.I1.0019.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4064 | Nguyễn Hữu Lộc | 066200010840 | 19/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050995 | DDK.I1.2925.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4065 | Nguyễn Hữu Thìn | 049200000316 | 28/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051078 | DDK.I1.3008.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4066 | Nguyễn Hữu Toàn | 046201011827 | 27/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051096 | DDK.I1.3026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4067 | Nguyễn Khắc Ngọc Hoan | 066201005043 | 24/04/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0050950 | DDK.I1.2880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4068 | Nguyễn Khắc Từ | 045098005775 | 21/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0052251 | DDK.I1.0138.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4069 | Nguyễn Khoa Quang Nhân | 046200007093 | 11/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051024 | DDK.I1.2954.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4070 | Nguyễn Kiều Trang | 048301004104 | 06/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051100 | DDK.I1.3030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4071 | Nguyễn Lâm Huy | 044201000006 | 01/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0050974 | DDK.I1.2904.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4072 | Nguyễn Minh Du | 045200003514 | 30/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0052133 | DDK.I1.0020.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4073 | Nguyễn Minh Hoàng | 048099006940 | 01/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0050956 | DDK.I1.2886.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4074 | Nguyễn Minh Khoa | 206441348 | 02/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052171 | DDK.I1.0058.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4075 | Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | 049200011681 | 11/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051114 | DDK.I1.3044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |