| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4026 | Võ Trọng Hảo | 187777016 | 17/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042489 | DDK.I1.0753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4027 | Võ Văn Đoan | 191968478 | 03/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042453 | DDK.I1.0717.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4028 | Võ Văn Hậu | 045099003314 | 03/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042495 | DDK.I1.0759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4029 | Võ Văn Khoa | 206321537 | 31/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042548 | DDK.I1.0812.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4030 | Võ Văn Phú Quý | 201848291 | 02/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042636 | DDK.I1.0900.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4031 | Võ Vy Tố Diễm | 051300008855 | 19/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042448 | DDK.I1.0712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4032 | Vũ Phạm Trọng Cường | 206318922 | 08/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042437 | DDK.I1.0701.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4033 | Vũ Văn Dũng | 066099019001 | 09/10/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0042468 | DDK.I1.0732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4034 | Vương Thị Mỹ Ngân | 049300014073 | 10/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042584 | DDK.I1.0848.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4035 | Biện Hữu Tình | 048200000637 | 10/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051095 | DDK.I1.3025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4036 | Bùi Hồng Quân | 036096015964 | 28/10/1996 | Nam Định | DND.I1.0052206 | DDK.I1.0093.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4037 | Bùi Lê Long Hoài Ân | 048200000475 | 20/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050886 | DDK.I1.2816.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4038 | Bùi Minh Hiệp | 036201006221 | 06/05/2001 | Nam Định | DND.I1.0050940 | DDK.I1.2870.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4039 | Cao Minh Hoàng | 048200007870 | 14/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050952 | DDK.I1.2882.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4040 | Cao Nguyễn An Sơn | 225911769 | 30/05/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0052210 | DDK.I1.0097.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4041 | Chế Công Phước | 046099000610 | 16/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051039 | DDK.I1.2969.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4042 | Đàm Đức Dũng | 201795662 | 22/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052134 | DDK.I1.0021.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4043 | Đặng Bá Thịnh | 049099011831 | 14/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051079 | DDK.I1.3009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4044 | Đặng Hoàng Long | 049099000787 | 01/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052181 | DDK.I1.0068.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4045 | Đặng Minh Nhật | 049200012545 | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051026 | DDK.I1.2956.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4046 | Đặng Nhật Trường | 046200005307 | 27/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051109 | DDK.I1.3039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4047 | Đặng Quang Nhật Tiến | 046201007594 | 22/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052227 | DDK.I1.0114.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4048 | Đặng Thị Thu Thảo | 048301000409 | 09/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051074 | DDK.I1.3004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4049 | Đặng Võ Gia Ngọc | 048300006038 | 03/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051018 | DDK.I1.2948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4050 | Đào Bá Hải | 064201001585 | 17/03/2001 | Gia Lai | DND.I1.0050933 | DDK.I1.2863.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |