| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | Trương Thị Thục Trinh | 191912533 | 23/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044423 | DDK.I1.1314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4002 | Trương Văn Hạnh | 040200015737 | 20/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044210 | DDK.I1.1101.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4003 | Trương Văn Lợi | 049095004089 | 20/01/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0044281 | DDK.I1.1172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4004 | Trương Văn Thức | 048099000531 | 23/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044404 | DDK.I1.1295.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4005 | Trương Xuân Phúc | 187800793 | 02/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044338 | DDK.I1.1229.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4006 | Ung Ngọc Bảo | 206338400 | 20/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044141 | DDK.I1.1032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4007 | Võ Đăng Thanh Sang | 049097005375 | 26/02/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044364 | DDK.I1.1255.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4008 | Võ Đức Duy | 049099015370 | 18/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044194 | DDK.I1.1085.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4009 | Võ Hữu Trọng | 225933671 | 28/08/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0044427 | DDK.I1.1318.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4010 | Võ Lê Mai Thuận | 049200005521 | 19/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044403 | DDK.I1.1294.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4011 | Võ Minh Duy | 225591082 | 23/09/1998 | Khánh Hòa | DND.I1.0044195 | DDK.I1.1086.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4012 | Võ Ngọc Sang | 044200002056 | 12/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044365 | DDK.I1.1256.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4013 | Võ Quang Thiên Lộc | 201771783 | 08/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044279 | DDK.I1.1170.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4014 | Võ Quốc Khánh | 206296389 | 04/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044260 | DDK.I1.1151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4015 | Võ Thành Long | 046099001044 | 13/08/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044284 | DDK.I1.1175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4016 | Võ Thị Hoàng Hạnh | 048301006756 | 10/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0044211 | DDK.I1.1102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4017 | Võ Thị Hồng Nhung | 215492490 | 06/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0044323 | DDK.I1.1214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4018 | Võ Thị Thanh Ngọc | 049301011889 | 24/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0044311 | DDK.I1.1202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4019 | Võ Trung Hiếu | 231266747 | 05/02/1997 | Gia Lai | DND.I1.0044226 | DDK.I1.1117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4020 | Võ Trung Trọng | 049099005527 | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044428 | DDK.I1.1319.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4021 | Võ Văn Chung | 049099010251 | 11/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044157 | DDK.I1.1048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4022 | Võ Văn Quốc Phương | 046200006372 | 29/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044347 | DDK.I1.1238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4023 | Võ Văn Toàn | 046200008656 | 09/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044413 | DDK.I1.1304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4024 | Võ Văn Trí | 051200012466 | 26/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044420 | DDK.I1.1311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4025 | Võ Xuân Luân | 049097004516 | 08/09/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044285 | DDK.I1.1176.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |