| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | Lê Văn Nguyên | 206349923 | 03/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051019 | DDK.I1.2949.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4002 | Lê Văn Phú | 046201004395 | 06/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051037 | DDK.I1.2967.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4003 | Lê Văn Quốc Bảo | 192031801 | 07/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050896 | DDK.I1.2826.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4004 | Lê Văn Thuận | 040200014018 | 27/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0051084 | DDK.I1.3014.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4005 | Lê Viết Cường | 048200003155 | 14/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050909 | DDK.I1.2839.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4006 | Lê Vũ Hoàng Chương | 049200013208 | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052127 | DDK.I1.0014.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4007 | Lê Xuân Hoàng | 040200021701 | 27/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050955 | DDK.I1.2885.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4008 | Lương Thanh Long | 049200010289 | 19/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050998 | DDK.I1.2928.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4009 | Lưu Công Chung | 066200006931 | 01/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050905 | DDK.I1.2835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4010 | Lưu Quốc Bảo | 049099007801 | 03/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052122 | DDK.I1.0009.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4011 | Lưu Văn Huỳnh | 038099013830 | 26/04/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0052166 | DDK.I1.0053.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4012 | Lý Gia Bảo | 049200006021 | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050897 | DDK.I1.2827.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4013 | Lý Quang Vinh | 206194075 | 20/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051127 | DDK.I1.3057.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4014 | Mạc Văn Đại | 064200012130 | 12/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0052138 | DDK.I1.0025.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4015 | Mai Đức Hoàn Nhân | 201775690 | 22/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051022 | DDK.I1.2952.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4016 | Mlô H Lĩn | 066300017108 | 04/04/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050931 | DDK.I1.2861.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4017 | Ngô Đặng Đạo | 048201004235 | 07/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050914 | DDK.I1.2844.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4018 | Ngô Đình Thanh | 048081006653 | 21/09/1981 | Đà Nẵng | DND.I1.0051072 | DDK.I1.3002.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4019 | Ngô Đình Vinh | 066200016270 | 18/04/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0051128 | DDK.I1.3058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4020 | Ngô Hữu Thanh Phước | 046200013250 | 15/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051041 | DDK.I1.2971.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4021 | Ngô Nguyễn Kim Phượng | 048301004118 | 10/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051044 | DDK.I1.2974.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4022 | Ngô Nguyễn Ngọc Anh | 048200000578 | 06/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050891 | DDK.I1.2821.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4023 | Ngô Sỹ Chung | 040200008334 | 05/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050906 | DDK.I1.2836.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4024 | Ngô Thái Bích Vân | 049185016133 | 25/10/1985 | Quảng Nam | DND.I1.0052252 | DDK.I1.0139.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4025 | Ngô Thành Đông | 046200007663 | 10/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050921 | DDK.I1.2851.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |