| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3976 | Trần Đăng Tiến Quân | 191968714 | 07/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042626 | DDK.I1.0890.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3977 | Trần Đình Quốc Nguyên | 048200000517 | 14/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042595 | DDK.I1.0859.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3978 | Trần Đức Tín | 241779737 | 06/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042698 | DDK.I1.0962.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3979 | Trần Hồ Trí | 206238304 | 04/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042716 | DDK.I1.0980.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3980 | Trần Hửu Quân | 206271418 | 31/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042627 | DDK.I1.0891.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3981 | Trần Linh Tâm | 049300007789 | 14/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042656 | DDK.I1.0920.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3982 | Trần Ngọc Đại | 212451611 | 18/10/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042438 | DDK.I1.0702.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3983 | Trần Ngọc Hiếu | 206330539 | 05/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042511 | DDK.I1.0775.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3984 | Trần Như Minh Quý | 046099013445 | 08/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042635 | DDK.I1.0899.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3985 | Trần Phạm Trọng Đức | 201772174 | 04/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042460 | DDK.I1.0724.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3986 | Trần Phước Đức | 197383246 | 02/04/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0042461 | DDK.I1.0725.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3987 | Trần Phước Nhật | 241736912 | 02/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042603 | DDK.I1.0867.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3988 | Trần Quang Đức | 044099008046 | 28/02/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042462 | DDK.I1.0726.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3989 | Trần Quốc Hiệp | 184256442 | 25/10/1996 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042505 | DDK.I1.0769.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3990 | Trần Quốc Hoàn | 042099055318 | 01/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042518 | DDK.I1.0782.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3991 | Trần Quốc Khánh | 215497537 | 02/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0042547 | DDK.I1.0811.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3992 | Trần Tám Kỷ | 044099002777 | 20/08/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042551 | DDK.I1.0815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3993 | Trần Thị Bình | 044198001976 | 08/04/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0042429 | DDK.I1.0693.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3994 | Trần Thị Hồng Hạnh | 048301003049 | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042486 | DDK.I1.0750.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3995 | Trần Thị Thảo Nguyên | 241753223 | 25/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042596 | DDK.I1.0860.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3996 | Trần Thị Thu Sang | 051300012700 | 10/08/2023 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042647 | DDK.I1.0911.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3997 | Trần Trung Thiện | 049200005153 | 19/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042677 | DDK.I1.0941.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3998 | Trần Văn Duẫn | 051200011274 | 10/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042457 | DDK.I1.0721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3999 | Trần Văn Quang | 201907761 | 06/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042630 | DDK.I1.0894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4000 | Trần Văn Quyền | 197390927 | 20/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042641 | DDK.I1.0905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |