| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3976 | Lê Mạnh Quỳnh | 045200005565 | 02/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0051052 | DDK.I1.2982.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3977 | Lê Ngọc Hùng | 191863707 | 12/03/1995 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052157 | DDK.I1.0044.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3978 | Lê Phan Quảng | 044200008602 | 13/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0052205 | DDK.I1.0092.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3979 | Lê Phước Hoàng Long | 049200012121 | 24/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052182 | DDK.I1.0069.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3980 | Lê Phước Lợi | 048201001985 | 10/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050996 | DDK.I1.2926.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3981 | Lê Quốc Tuấn | 049200007979 | 27/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052245 | DDK.I1.0132.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3982 | Lê Sỹ Linh | 038095016484 | 17/05/1995 | Thanh Hóa | DND.I1.0050992 | DDK.I1.2922.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3983 | Lê Thanh Nam | 049099008112 | 27/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052194 | DDK.I1.0081.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3984 | Lê Thành Nguyên | 064200007043 | 21/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0052198 | DDK.I1.0085.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3985 | Lê Thị Anh Đào | 067301004365 | 20/04/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0052139 | DDK.I1.0026.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3986 | Lê Thị Hồng | 201444185 | 26/12/1981 | Thanh Hóa | DND.I1.0050962 | DDK.I1.2892.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3987 | Lê Thị Lệ | 048300000417 | 25/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050991 | DDK.I1.2921.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3988 | Lê Thị Như Ý | 049300005180 | 29/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051136 | DDK.I1.3066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3989 | Lê Thị Thanh Ngân | 048304004695 | 30/06/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0051014 | DDK.I1.2944.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3990 | Lê Thị Thủy Hằng | 066199014965 | 26/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0052147 | DDK.I1.0034.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3991 | Lê Thị Trúc Linh | 062300004792 | 02/12/2000 | Kon Tum | DND.I1.0050993 | DDK.I1.2923.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3992 | Lê Thiện Phước | 049200004702 | 30/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051040 | DDK.I1.2970.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3993 | Lê Thiện Trung | 045097003605 | 10/04/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0051105 | DDK.I1.3035.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3994 | Lê Trần Khánh Linh | 048300007482 | 30/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052177 | DDK.I1.0064.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3995 | Lê Trí Dũng | 046200009220 | 24/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050925 | DDK.I1.2855.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3996 | Lê Trọng Trung | 049200014928 | 01/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052238 | DDK.I1.0125.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3997 | Lê Trung Anh | 191913980 | 30/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050889 | DDK.I1.2819.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3998 | Lê Tuấn Anh | 045200002568 | 19/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050890 | DDK.I1.2820.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3999 | Lê Văn Hòa | 233197907 | 14/12/1994 | Kon Tum | DND.I1.0050948 | DDK.I1.2878.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4000 | Lê Văn Hưng | 049200013811 | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050966 | DDK.I1.2896.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |