| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 376 | Nguyễn Doãn Quang | 040202008757 | 22/03/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080388 | DDK.I1.0491.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 377 | Nguyễn Đôn | 048201003125 | 14/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0080353 | DDK.I1.0456.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 378 | Nguyễn Đức Quang | 040202010962 | 18/09/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080389 | DDK.I1.0492.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 379 | Nguyễn Dương Minh Huy | 048203000752 | 24/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0080366 | DDK.I1.0469.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 380 | Nguyễn Hoàng Quí | 051099005419 | 05/04/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080390 | DDK.I1.0493.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 381 | Nguyễn Phi Hồng | 044205000272 | 25/10/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0080363 | DDK.I1.0466.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 382 | Nguyễn Phú Hưng | 051203012810 | 30/04/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080368 | DDK.I1.0471.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 383 | Nguyễn Phùng Hiếu | 040202016235 | 18/09/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080359 | DDK.I1.0462.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 384 | Nguyễn Quang Đức | 040204020005 | 19/05/2004 | Nghệ An | DND.I1.0080354 | DDK.I1.0457.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 385 | Nguyễn Quang Nam | 048203004496 | 26/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0080380 | DDK.I1.0483.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 386 | Nguyễn Thái Thịnh | 048203002038 | 04/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0080404 | DDK.I1.0507.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 387 | Nguyễn Thành Hưng | 045202004934 | 17/12/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0080369 | DDK.I1.0472.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 388 | Nguyễn Thế Bảo | 049200005429 | 09/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0080340 | DDK.I1.0443.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 389 | Nguyễn Trí Tài | 042202006413 | 01/06/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080396 | DDK.I1.0499.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 390 | Nguyễn Trọng Phước | 051201010737 | 23/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080386 | DDK.I1.0489.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 391 | Nguyễn Trung Đô | 040201004004 | 26/05/2001 | Nghệ An | DND.I1.0080352 | DDK.I1.0455.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 392 | Nguyễn Tuấn Minh | 042202008027 | 06/06/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080379 | DDK.I1.0482.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 393 | Nguyễn Văn Đức | 040202010682 | 24/04/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080355 | DDK.I1.0458.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 394 | Nguyễn Văn Hùng | 040202002756 | 16/01/2002 | Nghệ An | DND.I1.0080364 | DDK.I1.0467.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 395 | Nguyễn Văn Kỳ | 049202012678 | 14/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080375 | DDK.I1.0478.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 396 | Nguyễn Văn Tiên Quyết | 048200000579 | 14/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0080392 | DDK.I1.0495.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 397 | Nguyễn Văn Vũ | 044204008910 | 15/01/2004 | Quảng Bình | DND.I1.0080414 | DDK.I1.0517.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 398 | Phạm Lộc | 051202003705 | 30/01/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080377 | DDK.I1.0480.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 399 | Phạm Nguyễn Văn Thịnh | 049200005729 | 04/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0080405 | DDK.I1.0508.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 400 | Phạm Thiện Đức | 042202006558 | 03/01/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080356 | DDK.I1.0459.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |