STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3951 Phan Thị Trường Giang 212860045 01/09/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044197 DDK.I1.1088.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3952 Phan Trung Nam 049099014589 30/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0044302 DDK.I1.1193.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3953 Phan Văn Đông 044200002134 19/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0044177 DDK.I1.1068.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3954 Phan Văn Nguyên 187896189 23/08/2000 Nghệ An DND.I1.0044314 DDK.I1.1205.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3955 Phan Văn Pháp 049200004288 03/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0044327 DDK.I1.1218.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3956 Phan Văn Sơn 049099012427 12/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0044369 DDK.I1.1260.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3957 Phan Văn Tú 040200008032 01/05/2000 Nghệ An DND.I1.0044439 DDK.I1.1330.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3958 Tào Trọng Thi 215486816 27/11/2000 Bình Định DND.I1.0044389 DDK.I1.1280.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3959 Thái Văn Hiếu 184403508 12/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044225 DDK.I1.1116.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3960 Thái Văn Thắng 048200001044 09/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044379 DDK.I1.1270.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3961 Trà Hoàng Sơn 048098000274 07/08/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044370 DDK.I1.1261.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3962 Trà Trịnh Hạc 049300006522 03/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044200 DDK.I1.1091.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3963 Trần Công Minh 045099000382 06/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0044296 DDK.I1.1187.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3964 Trần Công Minh 191906036 21/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044297 DDK.I1.1188.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3965 Trần Danh Quốc 184361261 23/03/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044360 DDK.I1.1251.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3966 Trần Đình Phú 045200006980 02/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0044336 DDK.I1.1227.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3967 Trần Đức Thịnh 215376488 16/03/1995 Bình Định DND.I1.0044396 DDK.I1.1287.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3968 Trần Mạnh Hưng 042098000286 24/08/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044246 DDK.I1.1137.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3969 Trần Minh Sang 048099004186 21/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044363 DDK.I1.1254.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3970 Trần Nhật Tân 197414428 15/04/1999 Quảng Trị DND.I1.0044371 DDK.I1.1262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3971 Trần Như Khoa 046099011040 21/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044264 DDK.I1.1155.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3972 Trần Như Kỳ 197430908 01/03/1998 Quảng Trị DND.I1.0044266 DDK.I1.1157.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3973 Trần Quốc Khánh 044200002963 01/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0044259 DDK.I1.1150.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3974 Trần Quốc Vương 049099009120 01/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0044456 DDK.I1.1347.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3975 Trần Tấn Hội 206037200 16/04/1997 Đắk Lắk DND.I1.0044237 DDK.I1.1128.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản