| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3951 | Hoàng Thế Tâm | 048200000555 | 09/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052215 | DDK.I1.0102.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3952 | Hoàng Thị Diễm Hằng | 184417365 | 18/07/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052146 | DDK.I1.0033.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3953 | Hoàng Thị Khai | 241462532 | 14/01/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0050980 | DDK.I1.2910.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3954 | Hoàng Thị Lệ Anh | 045301005178 | 22/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0052114 | DDK.I1.0001.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3955 | Hoàng Thị Thu Thủy | 044176003630 | 06/11/1976 | Quảng Bình | DND.I1.0052225 | DDK.I1.0112.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3956 | Hoàng Tuấn Trường Long | 044200002869 | 09/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050997 | DDK.I1.2927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3957 | Hoàng Văn Thìn | 045200004338 | 26/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0051077 | DDK.I1.3007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3958 | Huyền Tôn Nữ Chi Lan | 068300013694 | 23/11/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0050990 | DDK.I1.2920.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3959 | Huỳnh Chánh Tôn | 206316451 | 09/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052228 | DDK.I1.0115.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3960 | Huỳnh Đức Kỷ | 192132723 | 10/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052174 | DDK.I1.0061.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3961 | Huỳnh Hữu Ken | 046200011377 | 05/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052169 | DDK.I1.0056.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3962 | Huỳnh Lê Thức | 051200008189 | 27/05/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051086 | DDK.I1.3016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3963 | Huỳnh Tấn Luận | 049200005000 | 13/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051005 | DDK.I1.2935.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3964 | Huỳnh Văn Nghĩa | 206198868 | 09/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051016 | DDK.I1.2946.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3965 | Lê Anh Khoa | 052200010900 | 03/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0050983 | DDK.I1.2913.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3966 | Lê Bá Dũng | 046200010609 | 24/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050924 | DDK.I1.2854.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3967 | Lê Bá Khánh Trình | 046200003635 | 19/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052233 | DDK.I1.0120.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3968 | Lê Bảo Việt | 046200003991 | 28/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051123 | DDK.I1.3053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3969 | Lê Cao Vũ | 049201005771 | 19/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051131 | DDK.I1.3061.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3970 | Lê Chí Trường Hải | 046200007477 | 26/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050934 | DDK.I1.2864.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3971 | Lê Đăng Nghĩa | 044200001958 | 19/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0051017 | DDK.I1.2947.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3972 | Lê Đình Trung | 038200015175 | 02/09/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0052237 | DDK.I1.0124.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3973 | Lê Đức Bảo | 046200005067 | 26/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052121 | DDK.I1.0008.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3974 | Lê Hà Trâm | 049300002921 | 16/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051098 | DDK.I1.3028.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3975 | Lê Hải Đăng Lâm | 045200003504 | 08/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050987 | DDK.I1.2917.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |