STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3876 Võ Văn Đoan 191968478 03/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042453 DDK.I1.0717.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3877 Võ Văn Hậu 045099003314 03/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0042495 DDK.I1.0759.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3878 Võ Văn Khoa 206321537 31/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0042548 DDK.I1.0812.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3879 Võ Văn Phú Quý 201848291 02/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042636 DDK.I1.0900.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3880 Võ Vy Tố Diễm 051300008855 19/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042448 DDK.I1.0712.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3881 Vũ Phạm Trọng Cường 206318922 08/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0042437 DDK.I1.0701.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3882 Vũ Văn Dũng 066099019001 09/10/1999 Đắk Lắk DND.I1.0042468 DDK.I1.0732.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3883 Vương Thị Mỹ Ngân 049300014073 10/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0042584 DDK.I1.0848.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3884 Biện Hữu Tình 048200000637 10/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0051095 DDK.I1.3025.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3885 Bùi Hồng Quân 036096015964 28/10/1996 Nam Định DND.I1.0052206 DDK.I1.0093.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3886 Bùi Lê Long Hoài Ân 048200000475 20/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050886 DDK.I1.2816.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3887 Bùi Minh Hiệp 036201006221 06/05/2001 Nam Định DND.I1.0050940 DDK.I1.2870.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3888 Cao Minh Hoàng 048200007870 14/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050952 DDK.I1.2882.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3889 Cao Nguyễn An Sơn 225911769 30/05/2000 Khánh Hòa DND.I1.0052210 DDK.I1.0097.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3890 Chế Công Phước 046099000610 16/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051039 DDK.I1.2969.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3891 Đàm Đức Dũng 201795662 22/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0052134 DDK.I1.0021.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3892 Đặng Bá Thịnh 049099011831 14/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0051079 DDK.I1.3009.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3893 Đặng Hoàng Long 049099000787 01/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0052181 DDK.I1.0068.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3894 Đặng Minh Nhật 049200012545 24/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0051026 DDK.I1.2956.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3895 Đặng Nhật Trường 046200005307 27/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051109 DDK.I1.3039.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3896 Đặng Quang Nhật Tiến 046201007594 22/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052227 DDK.I1.0114.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3897 Đặng Thị Thu Thảo 048301000409 09/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051074 DDK.I1.3004.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3898 Đặng Võ Gia Ngọc 048300006038 03/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0051018 DDK.I1.2948.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3899 Đào Bá Hải 064201001585 17/03/2001 Gia Lai DND.I1.0050933 DDK.I1.2863.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3900 Đào Minh Tâm 064099011436 18/02/1999 Gia Lai DND.I1.0052214 DDK.I1.0101.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản