| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3776 | Lê Mai Phương | 201840824 | 23/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044342 | DDK.I1.1233.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3777 | Lê Minh Đức | 046200011411 | 23/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044179 | DDK.I1.1070.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3778 | Lê Minh Huy | 206274077 | 01/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044250 | DDK.I1.1141.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3779 | Lê Minh Nhật | 051201012281 | 22/05/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044317 | DDK.I1.1208.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3780 | Lê Nguyên Hoàng | 048099000482 | 15/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044234 | DDK.I1.1125.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3781 | Lê Như Chiến | 038200011137 | 06/01/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0044154 | DDK.I1.1045.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3782 | Lê Quý Văn | 191971154 | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044448 | DDK.I1.1339.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3783 | Lê Thanh Duy | 192026292 | 01/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044192 | DDK.I1.1083.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3784 | Lê Thành Nhân | 045094002211 | 01/04/1994 | Quảng Trị | DND.I1.0044316 | DDK.I1.1207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3785 | Lê Thanh Tịnh | 045099002297 | 10/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044410 | DDK.I1.1301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3786 | Lê Thị Hằng | 042300003444 | 04/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044208 | DDK.I1.1099.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3787 | Lê Thị Hoài Như | 046301007147 | 30/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044320 | DDK.I1.1211.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3788 | Lê Thị Khánh Huyền | 197410860 | 06/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044252 | DDK.I1.1143.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3789 | Lê Thị Kim Dung | 212863532 | 19/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044183 | DDK.I1.1074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3790 | Lê Thị Ngọc Nhã | 054199008138 | 26/08/1999 | Phú Yên | DND.I1.0044315 | DDK.I1.1206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3791 | Lê Thị Phương Anh | 197394933 | 24/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044132 | DDK.I1.1023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3792 | Lê Thị Phương Thảo | 049300011621 | 13/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044387 | DDK.I1.1278.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3793 | Lê Thị Vy | 049300012909 | 06/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044458 | DDK.I1.1349.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3794 | Lê Trần Văn Khánh | 206079407 | 01/04/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044255 | DDK.I1.1146.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3795 | Lê Tự Tiến | 206308039 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044406 | DDK.I1.1297.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3796 | Lê Văn Chung | 052200010172 | 24/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0044156 | DDK.I1.1047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3797 | Lê Văn Đức | 044200002704 | 03/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044180 | DDK.I1.1071.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3798 | Lê Văn Hoàng Pháp | 206012766 | 08/12/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044325 | DDK.I1.1216.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3799 | Lê Văn Hùng | 201776267 | 27/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044242 | DDK.I1.1133.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3800 | Lê Văn Minh | 049099003796 | 03/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044290 | DDK.I1.1181.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |