STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3776 Huỳnh Thùy Trang 212883986 15/09/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0042710 DDK.I1.0974.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3777 Huỳnh Tuấn Vũ 206211210 16/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0042755 DDK.I1.1019.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3778 Huỳnh Văn Trúc 049099013921 05/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0042721 DDK.I1.0985.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3779 Huỳnh Văn Viễn 051200007703 16/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042743 DDK.I1.1007.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3780 La Ngọc Hân 192180224 01/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042483 DDK.I1.0747.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3781 Lê Anh 049200016043 04/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0042416 DDK.I1.0680.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3782 Lê Anh Bình 201795317 27/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042425 DDK.I1.0689.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3783 Lê Đình Chiến 049200006997 31/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0042433 DDK.I1.0697.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3784 Lê Hoàng Minh Thanh 201791237 06/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042672 DDK.I1.0936.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3785 Lê Hữu Quốc Huy 225929877 31/08/1999 Khánh Hòa DND.I1.0042537 DDK.I1.0801.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3786 Lê Minh Vinh 206299392 14/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0042746 DDK.I1.1010.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3787 Lê Ngọc Dương Ly 048300003551 28/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042568 DDK.I1.0832.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3788 Lê Nguyên 049200010796 09/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042592 DDK.I1.0856.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3789 Lê Quang Vinh 044200002441 23/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0042747 DDK.I1.1011.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3790 Lê Quốc Nhân 049200011607 24/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0042600 DDK.I1.0864.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3791 Lê Tấn Lộc 206380868 24/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0042561 DDK.I1.0825.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3792 Lê Thị Hà Trang 206193594 03/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0042711 DDK.I1.0975.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3793 Lê Thị Kim Ngân 067300001857 15/12/2000 Đắk Lắk DND.I1.0042582 DDK.I1.0846.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3794 Lê Thị Lan Anh 049300011469 02/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0042417 DDK.I1.0681.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3795 Lê Thị Ly Ly 197388158 21/11/2001 Quảng Trị DND.I1.0042569 DDK.I1.0833.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3796 Lê Thị Ngọc Hân 184411417 10/06/1990 Thanh Hóa DND.I1.0042484 DDK.I1.0748.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3797 Lê Thị Quỳnh 187666451 18/09/2000 Nghệ An DND.I1.0042642 DDK.I1.0906.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3798 Lê Thị Thùy Trang 205959836 30/09/1995 Quảng Nam DND.I1.0042712 DDK.I1.0976.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3799 Lê Thiện Diệu Ngọc 206308299 10/08/2023 Quảng Nam DND.I1.0042591 DDK.I1.0855.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3800 Lê Thuận Toàn 212863621 28/12/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042701 DDK.I1.0965.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản